Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: At a restaurant

Unit 7 — Wants & food · 37 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: At a restaurant

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking for a table

Hi, table for two, please.
Chào, bàn cho hai người, làm ơn.
Of course. Welcome to the restaurant.
Tất nhiên rồi. Chào mừng bạn đến với nhà hàng.
Inside or outside table?
Bàn trong hay bàn ngoài?
Inside, please. This restaurant looks quiet.
Bên trong, làm ơn. Nhà hàng này trông yên tĩnh.
Here's a table by the window.
Đây là bàn cạnh cửa sổ.
Perfect, thanks.
Hoàn hảo, cảm ơn.
Here are your menus.
Đây là thực đơn của bạn.
Thanks. We'll look at the menu.
Cảm ơn. Chúng tôi sẽ xem thực đơn.
Can I get you something to drink?
Tôi có thể lấy cho bạn đồ uống gì không?
Water and iced tea, please.
Nước và trà đá, làm ơn.
I'll be right back with the iced tea.
Tôi sẽ quay lại ngay với trà đá.
Thanks. This is a nice restaurant.
Cảm ơn. Đây là một nhà hàng đẹp.

Ordering food

Are you ready to order?
Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?
Yes, we're ready to order.
Vâng, chúng tôi đã sẵn sàng gọi món.
What would you like to order?
Bạn muốn gọi món gì?
I'd like to order the chicken sandwich.
Tôi muốn gọi món bánh mì kẹp gà.
Would you like fries with the sandwich?
Bạn có muốn khoai tây chiên kèm với bánh mì kẹp không?
Yes, fries sound good.
Vâng, khoai tây chiên nghe có vẻ ngon.
Anything to drink with the order?
Bạn có muốn uống gì kèm theo đơn hàng không?
Iced tea, please.
Trà đá, làm ơn.
Okay, one sandwich, fries, and iced tea.
Được rồi, một bánh mì kẹp, khoai tây chiên và trà đá.
That order sounds right.
Đơn hàng đó có vẻ đúng.
I'll put the order in now.
Tôi sẽ đặt đơn hàng ngay bây giờ.
Thanks. We're ready to eat.
Cảm ơn. Chúng tôi đã sẵn sàng ăn.

Asking about the menu

What's good on the menu?
Có món gì ngon trong thực đơn?
A lot of people order the soup.
Nhiều người gọi món súp.
Is the soup light?
Súp có nhẹ không?
Yes, the soup is light and good.
Vâng, món súp nhẹ và ngon.
What else is on the menu?
Còn món gì khác trong thực đơn?
The menu has pasta, salad, and sandwiches.
Thực đơn có mì ống, salad và bánh mì sandwich.
Can I see the menu again, please?
Tôi có thể xem lại thực đơn được không, làm ơn?
Of course. Take your time.
Tất nhiên rồi. Bạn cứ từ từ.
I'm not ready to order yet.
Tôi chưa sẵn sàng gọi món.
No problem. Order when you're ready.
Không sao. Bạn gọi món khi nào sẵn sàng.
I think I'll order the soup.
Tôi nghĩ tôi sẽ gọi món súp.
Good choice. The soup is fresh.
Lựa chọn tốt. Món súp tươi.

Asking for the bill

Could we get the bill, please?
Chúng tôi có thể nhận hóa đơn được không, làm ơn?
Of course. I'll bring the bill.
Tất nhiên. Tôi sẽ mang hóa đơn đến.
Did you enjoy the food?
Bạn có thích đồ ăn không?
Yes, the sandwich and fries were good.
Vâng, bánh mì kẹp và khoai tây chiên rất ngon.
Here's the bill.
Đây là hóa đơn.
Thanks. The bill looks right.
Cảm ơn. Hóa đơn có vẻ đúng.
Can we pay by card?
Chúng tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Yes. I'll bring the card machine.
Vâng. Tôi sẽ mang máy quẹt thẻ đến.
Did you want to leave a tip?
Bạn có muốn để lại tiền tip không?
Yes, the service was great.
Vâng, dịch vụ rất tuyệt.
Thanks for coming to our restaurant.
Cảm ơn bạn đã đến nhà hàng của chúng tôi.
Thanks. Great food, great service.
Cảm ơn. Đồ ăn ngon, dịch vụ tuyệt vời.

Luyện “At a restaurant” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी