Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Introductions

Unit 1 — Meeting people · 20 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Introductions

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Morning greeting

Good morning!
Chào buổi sáng!
Good morning.
Chào buổi sáng.
Hello. Nice to see you.
Xin chào. Rất vui được gặp bạn.
Nice to see you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
How are you?
Bạn khỏe không?
I'm good. How are you?
Tôi khỏe. Bạn thế nào?
I'm good too.
Tôi cũng khỏe.
I'm glad to hear that.
Tôi rất vui khi nghe điều đó.
Have a good morning.
Chúc bạn một buổi sáng tốt lành.
You too.
Bạn cũng vậy.
See you later.
Hẹn gặp lại.
See you.
Hẹn gặp lại.

Simple hello

Hello, I'm Sam.
Xin chào, tôi là Sam.
Hi Sam. I'm Mia.
Chào Sam. Tôi là Mia.
Good to see you here.
Rất vui được gặp bạn ở đây.
Good to see you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Is this your first time here?
Đây có phải là lần đầu tiên bạn đến đây không?
Yes, it is my first time.
Vâng, đây là lần đầu tiên của tôi.
I'm glad you are here.
Tôi rất vui vì bạn ở đây.
Thanks. I'm glad too.
Cảm ơn. Tôi cũng vui.
This is a nice place.
Đây là một nơi đẹp.
Yes, it is very nice.
Vâng, nơi này rất đẹp.
See you again soon.
Hẹn sớm gặp lại nhé.
Yes, see you soon.
Vâng, hẹn gặp lại sớm.

Greeting a friend

Hello!
Xin chào!
Hi! Good to see you.
Chào! Rất vui được gặp bạn.
Good morning, friend.
Chào buổi sáng, bạn.
Good morning.
Chào buổi sáng.
I'm glad to see you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
I'm glad to see you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
How are you this morning?
Sáng nay bạn thế nào?
I'm good, thanks.
Tôi khỏe, cảm ơn.
It is nice to see a friend.
Thật vui khi gặp một người bạn.
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Have a good morning.
Chúc bạn một buổi sáng tốt lành.
Thanks. You too.
Cảm ơn. Bạn cũng vậy.

Meeting a new person

Hello, I'm new here.
Xin chào, tôi mới đến đây.
Welcome. Good to see you here.
Chào mừng bạn. Rất vui được gặp bạn ở đây.
Hello, I'm Sam.
Xin chào, tôi là Sam.
Hi Sam. I'm Alex.
Chào Sam. Tôi là Alex.
Good morning, Alex.
Chào buổi sáng, Alex.
Good morning, Sam.
Chào buổi sáng, Sam.
This is a nice place.
Đây là một nơi đẹp.
Yes, and the people are nice.
Vâng, và mọi người cũng rất tốt.
I'm glad to be here.
Tôi rất vui được ở đây.
I'm glad you are here too.
Tôi cũng vui vì bạn ở đây.
See you later.
Hẹn gặp lại.
See you later.
Hẹn gặp lại.

Luyện “Introductions” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी