- outside ngoài
The weather outside is great today.
Thời tiết bên ngoài hôm nay thật tuyệt.
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- bench ghế dài
Is there a bench here?
Có ghế dài ở đây không?
- grass cỏ
And the grass?
Và cỏ?
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- hiking đi bộ đường dài
How about hiking?
Đi bộ đường dài thì sao?
- field sân
Nice field for soccer.
Sân đẹp cho bóng đá.
- park công viên
There, by the park. A new café.
Ở đó, bên cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
- plenty nhiều
We have plenty to learn before then.
Chúng ta có rất nhiều điều để học trước đó.
- lake hồ
Look out there. Do you see the lake?
Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
- trail đường mòn
Maybe the new trail.
Có thể là đường mòn mới.
- soccer bóng đá
Want to play soccer?
Bạn có muốn chơi bóng đá không?
- ball quả bóng
Good, keep your eye on the ball.
Tốt, giữ mắt bạn trên quả bóng.
- weekend cuối tuần
I'm going to the beach this weekend.
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- hike đi bộ đường dài
We went for a hike in the mountains.
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.
- people con người
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- entrance lối vào
Use the ticket machine at the station entrance.
Sử dụng máy bán vé tại lối vào ga.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- beautiful đẹp
Your garden is beautiful.
Vườn của bạn đẹp.
- soft mềm
Round shapes feel soft.
Hình tròn cảm thấy mềm mại.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- fun vui vẻ
Given our experience, it'll be fun.
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
- early sớm
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
- later sau
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- now bây giờ
I am here now.
Tôi đang ở đây bây giờ.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
- near gần
We wanted to live near the lake.
Chúng tôi muốn sống gần hồ.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- then thì
Then I will go to the store.
Thì tôi sẽ đi đến cửa hàng.
- all tất cả
Are we all going home now?
Chúng ta có đang về nhà tất cả bây giờ không?
- enough đủ
No, two is enough. The kid can watch.
Không, hai là đủ. Đứa trẻ có thể xem.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
- walk đi bộ
Such a nice day to walk home.
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
- play chơi
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- sit ngồi
Should we sit here?
Chúng ta có nên ngồi đây không?