- party bữa tiệc
I was just starting to enjoy the party.
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.
- gift quà
Did you get a gift yet?
Bạn đã nhận được quà chưa?
- holiday kỳ nghỉ
Do you have plans for the holiday?
Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ không?
- celebrate ăn mừng
We're celebrating her birthday today.
Hôm nay chúng tôi ăn mừng sinh nhật của cô ấy.
- meal bữa ăn
I paid cash for the meal.
Tôi đã trả tiền mặt cho bữa ăn.
- guest khách
Every guest seemed happy.
Mỗi khách đều có vẻ hạnh phúc.
- fun vui vẻ
Given our experience, it'll be fun.
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
- birthday sinh nhật
When is your birthday?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
- card thẻ
Can we pay by card?
Chúng tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- book sách
I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
- drink uống
Drink water and sit for a bit.
Uống nước và ngồi một chút.
- tradition truyền thống
At every holiday, we follow our family tradition.
Vào mỗi dịp lễ, chúng tôi theo truyền thống gia đình.
- year năm
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- night đêm
The night is when we sleep.
Đêm là thời gian chúng ta ngủ.
- small nhỏ
Your house is too small.
Nhà của bạn quá nhỏ.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- happy vui
Nice, I'm happy to go with you.
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- always luôn luôn
As always, friend.
Như mọi khi, bạn.
- every mỗi
Just get in the car, I have everything.
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
- sure chắc chắn
I'm sure I'll succeed.
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thành công.
- earlier sớm hơn
I should have left earlier.
Tôi nên rời đi sớm hơn.
- ten mười
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.
- eight tám
Please open the door at eight.
Xin hãy mở cửa lúc tám giờ.
- seven bảy
There are exactly seven.
Có chính xác bảy.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
- hope hy vọng
I hope everything is okay.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
- love yêu
I love you.
Tôi yêu bạn.
- like thích
Yes, it is. I really like it.
Vâng, đúng vậy. Tôi thực sự thích nó.
- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- set dọn
I'll set foot in camp early to prepare.
Tôi sẽ đặt chân vào trại sớm để chuẩn bị.
- put đặt
Did you put the small boat out?
Bạn đã đặt chiếc thuyền nhỏ ra ngoài chưa?
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.
- stay ở lại
Good, stay forever.
Tốt, ở lại mãi mãi.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- invite lời mời
Thanks for the invite.
Cảm ơn vì lời mời.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- family gia đình
My family lives in the city.
Gia đình tôi sống ở thành phố.