Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Playing soccer

Unit 18 — Outdoor & community · 44 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Playing soccer

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Inviting to play soccer

Want to play soccer?
Bạn có muốn chơi bóng đá không?
Yes, soccer sounds fun.
Vâng, chơi bóng đá có vẻ vui.
Do you want to meet at the park at three?
Bạn có muốn gặp ở công viên lúc ba giờ không?
Sure. Are you bringing the ball?
Chắc chắn rồi. Bạn có mang bóng không?
Yes, I have a ball at home.
Vâng, tôi có một quả bóng ở nhà.
Good. Bring the soccer ball.
Tốt. Mang bóng đá đi.
I'll bring it.
Tôi sẽ mang nó.
Great. Soccer needs a ball.
Tuyệt. Bóng đá cần một quả bóng.
See you for soccer at three.
Hẹn gặp bạn để chơi bóng đá lúc ba giờ.
See you at the park.
Hẹn gặp bạn ở công viên.
Don't be late.
Đừng đến muộn.
I won't. I'm ready to play.
Tôi sẽ không đến muộn. Tôi đã sẵn sàng để chơi.

Playing at the field

Nice field for soccer.
Sân bóng đẹp.
Yeah, perfect place to play.
Ừ, chỗ này chơi bóng rất tuyệt.
Who has the ball?
Ai đang giữ bóng?
I do. I'll kick it to you.
Tôi có. Tôi sẽ đá bóng cho bạn.
Kick it here!
Đá bóng vào đây!
Here it comes.
Nó đến đây.
Nice kick!
Cú đá đẹp!
Thanks. Good kick back.
Cảm ơn. Bạn đá cũng tốt.
Get the ball over there.
Lấy bóng ở đằng kia.
I'm on it. I'll kick it back.
Tôi đang làm đây. Tôi sẽ đá bóng lại.
Let's keep playing soccer.
Tiếp tục chơi bóng đá đi.
Yeah. This is a good soccer game.
Ừ. Trận bóng đá này hay.

Scoring goals

See that goal?
Thấy bàn thắng đó không?
Yes, nice goal.
Vâng, bàn thắng đẹp.
What's the score?
Tỷ số là bao nhiêu?
Two to one. We need one more goal.
Hai một. Chúng ta cần thêm một bàn thắng nữa.
We can win this game.
Chúng ta có thể thắng trận này.
Maybe. The score is close.
Có thể. Tỷ số đang sát nút.
I don't want to lose this game.
Tôi không muốn thua trận này.
We won't. Score one more goal.
Chúng ta sẽ không thua đâu. Ghi thêm một bàn thắng nữa.
Try to score!
Cố gắng ghi bàn!
I'll kick it in. Goal coming.
Tôi sẽ sút vào. Bàn thắng sắp đến.
We won the game!
Chúng ta đã thắng trận đấu!
Great game. Final score: three to one.
Trận đấu tuyệt vời. Tỷ số cuối cùng: ba một.

After the soccer game

Fun game.
Trò chơi vui.
Great soccer game. Good win.
Trận bóng đá tuyệt vời. Chiến thắng tốt.
Do you play soccer often?
Bạn có thường chơi bóng đá không?
Yes, every weekend.
Vâng, mỗi cuối tuần.
Want to play more?
Bạn muốn chơi thêm không?
Sure. One more game?
Chắc chắn rồi. Thêm một trận nữa nhé?
Maybe after a water break.
Có lẽ sau khi nghỉ uống nước.
Good idea. I need a break after that game.
Ý kiến hay. Tôi cần nghỉ ngơi sau trận đấu đó.
Let's go to the cafe after?
Chúng ta đi đến quán cà phê sau nhé?
Sure. We can talk about the game over coffee.
Chắc chắn rồi. Chúng ta có thể nói về trận đấu khi uống cà phê.
See you next weekend for another game.
Hẹn gặp bạn vào cuối tuần sau để chơi trận khác.
Soccer game on. Let's win again.
Trận bóng đá bắt đầu. Hãy giành chiến thắng lần nữa.

Luyện “Playing soccer” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी