- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- have có
I have a book.
Tôi có một cuốn sách.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- home nhà
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
- enjoy thích
I was just starting to enjoy the party.
Tôi vừa mới bắt đầu thích bữa tiệc.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- thanks cảm ơn
Thanks for your help.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
- party bữa tiệc
I was just starting to enjoy the party.
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.
- bye tạm biệt
Good, bye for now.
Tốt, tạm biệt bây giờ.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- goodbye tạm biệt
Goodbye, see you later.
Tạm biệt, hẹn gặp lại.
- afternoon buổi chiều
I will go to the park in the afternoon.
Tôi sẽ đi đến công viên vào buổi chiều.
- tomorrow ngày mai
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
- night đêm
The night is when we sleep.
Đêm là thời gian chúng ta ngủ.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- trip chuyến đi
Did you finally record our trip?
Bạn đã cuối cùng ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
- glad vui
I'm glad I came.
Tôi vui vì tôi đã đến.
- chat trò chuyện
Thanks for the chat.
Cảm ơn vì cuộc trò chuyện.
- talk nói chuyện
It was nice talking with you.
Nói chuyện với bạn thật vui.
- care chăm sóc
Yes, take care of yours, I’ll take care of mine.
Vâng, hãy chăm sóc của bạn, tôi sẽ chăm sóc của tôi.
- later sau
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- help giúp đỡ
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- evening buổi tối
Have a good evening.
Chúc bạn buổi tối tốt lành.
- class lớp học
Class is over already.
Lớp học đã kết thúc rồi.
- understand hiểu
Did you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?
- lesson bài học
Did you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?
- review xem lại
We can review it tomorrow.
Chúng ta có thể xem lại nó vào ngày mai.