Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Talking about the weather

Unit 11 — Weather & seasons · 34 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Talking about the weather

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Sunny day

Beautiful weather today.
Thời tiết hôm nay đẹp quá.
Yes, the sun is out.
Vâng, mặt trời đã lên.
Nice and sunny.
Trời đẹp và nắng.
I love sunny weather.
Tôi thích thời tiết nắng.
The sky is so blue.
Bầu trời xanh quá.
Not a cloud in the sky.
Không có một đám mây nào trên bầu trời.
Perfect weather for a walk.
Thời tiết hoàn hảo để đi dạo.
Yes, sunny weather like this is rare.
Vâng, thời tiết nắng như thế này hiếm có.
What's the weather like tomorrow?
Thời tiết ngày mai thế nào?
Sunny again, I hope.
Hy vọng ngày mai trời lại nắng.
Good. The sun makes the day better.
Tốt. Mặt trời làm cho ngày thêm đẹp.
Sunny weather feels nice.
Thời tiết nắng cảm giác thật dễ chịu.

Rainy day

Looks like rain today.
Hôm nay có vẻ trời mưa.
Yeah, the sky is dark.
Ừ, trời tối rồi.
Did you bring an umbrella?
Bạn có mang ô không?
No, I forgot my umbrella.
Không, tôi quên ô của mình rồi.
Here, take my umbrella.
Đây, cầm ô của tôi đi.
Thanks. A lot of rain is coming.
Cảm ơn. Trời sắp mưa to.
I hate rainy days.
Tôi ghét những ngày mưa.
Me too. The rain changes my plans.
Tôi cũng vậy. Mưa làm thay đổi kế hoạch của tôi.
Has the rain started?
Mưa bắt đầu chưa?
Light rain now, heavy rain soon.
Bây giờ mưa nhẹ, sắp mưa to.
Stay dry under that umbrella.
Giữ khô dưới chiếc ô đó nhé.
Thanks. I hope it keeps me dry.
Cảm ơn. Tôi hy vọng nó giữ tôi khô.

Cloudy and windy

Lots of clouds today.
Hôm nay có nhiều mây.
Yeah, cloudy and windy.
Ừ, nhiều mây và gió.
The wind is getting strong.
Gió đang mạnh lên.
Strong wind. Watch the clouds.
Gió mạnh. Hãy nhìn những đám mây.
Are those rain clouds?
Đó có phải là những đám mây mưa không?
Could be. The wind is strong.
Có thể. Gió mạnh.
I love watching clouds.
Tôi thích ngắm mây.
Big clouds and big wind together.
Những đám mây lớn và gió lớn cùng nhau.
The wind is getting stronger.
Gió đang mạnh lên.
Yeah, look at the clouds move across the sky.
Ừ, nhìn những đám mây di chuyển trên bầu trời.
Cloudy days are good for reading.
Những ngày nhiều mây rất thích hợp để đọc sách.
Yes, and I like the wind too.
Vâng, và tôi cũng thích gió.

Weather plan

What's the weather tomorrow?
Thời tiết ngày mai thế nào?
Sunny weather all week.
Thời tiết nắng cả tuần.
Nice. Any rain?
Tốt. Có mưa không?
No rain, no clouds.
Không mưa, không có mây.
Perfect weather for the trip.
Thời tiết hoàn hảo cho chuyến đi.
Yeah, the weather looks nice all week.
Ừ, thời tiết trông đẹp cả tuần.
Should I pack a jacket for rain?
Tôi có nên mang theo áo khoác để phòng mưa không?
Maybe. Weather can change fast.
Có thể. Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.
I'll bring a jacket and umbrella anyway.
Dù sao tôi cũng sẽ mang theo áo khoác và ô.
Smart. Rain can come quickly.
Thông minh đấy. Mưa có thể đến nhanh.
Let's enjoy the sun in the sky while it lasts.
Hãy tận hưởng ánh nắng trên bầu trời khi nó còn kéo dài.
Sun and blue sky are the best weather.
Mặt trời và bầu trời xanh là thời tiết tốt nhất.

Luyện “Talking about the weather” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी