Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 12

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 12

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

No money today

Do you have any money?
Bạn có tiền không?
No, I have no money now.
Không, bây giờ tôi không có tiền.
We want to go out.
Chúng tôi muốn đi ra ngoài.
Sorry, we can't go. I'm out of money.
Xin lỗi, chúng tôi không thể đi. Tôi hết tiền rồi.
Can we go to my house then?
Chúng ta có thể đến nhà tôi không?
Yes, that would be good.
Vâng, vậy cũng được.
Great, let's go now.
Tuyệt, đi thôi.
All right, let's go.
Được rồi, đi thôi.

Forgot name again

Sorry, what is your name?
Xin lỗi, tên bạn là gì?
No worries, my name is Tom.
Không sao, tên tôi là Tom.
I've very bad with names.
Tôi hay quên tên người lắm.
That's not a problem.
Không sao đâu.
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tệ.
It's fine, we all forget names.
Không sao đâu, ai cũng có lúc quên tên mà.
Good, thanks again.
Tốt, cảm ơn bạn lần nữa.
You're welcome.
Không có gì.

Taking this home

Can I take this home?
Tôi có thể mang cái này về nhà không?
Not now, sorry.
Không phải bây giờ, xin lỗi.
Why not? I want it.
Tại sao không? Tôi muốn nó.
We need it for work today.
Chúng tôi cần nó để làm việc hôm nay.
When can I come back for it?
Khi nào tôi có thể quay lại lấy nó?
Tomorrow is good.
Ngày mai thì được.
Okay, see you tomorrow then.
Được rồi, gặp anh/ chị ngày mai nhé.
See you tomorrow.
Hẹn gặp bạn vào ngày mai.

We want no trouble

We don't want any trouble.
Chúng tôi không muốn gặp rắc rối nào cả.
Good, we don't either.
Tốt, chúng tôi cũng không muốn.
We just want our money back.
Chúng tôi chỉ muốn lấy lại tiền của mình.
We don't have any money right now.
Bây giờ chúng tôi không có tiền.
Then we will come back tomorrow.
Vậy thì chúng tôi sẽ quay lại vào ngày mai.
Fine, tomorrow is good.
Được rồi, mai thì tốt.

We have no money left

We have no money now.
Hiện giờ chúng ta không có tiền.
Yes, it's been a bad month.
Vâng, tháng này tệ thật.
What can we do?
Chúng ta có thể làm gì?
We can stay home.
Chúng ta có thể ở nhà.
Good, I don't want to go out anyway.
Tốt, tôi cũng không muốn ra ngoài đâu.
Me neither, home is fine.
Mình cũng vậy, ở nhà ổn mà.
Then that's what we will do.
Vậy thì chúng ta sẽ làm thế.
Perfect.
Hoàn hảo.

Want to go now

I want to go now.
Tôi muốn đi ngay bây giờ.
We can't go yet.
Chúng ta chưa thể đi được.
Why not? I'm ready.
Tại sao không? Tôi sẵn sàng rồi.
We have no money to take a bus.
Chúng ta không có tiền để đi xe buýt.
Then can we walk?
Vậy chúng ta có thể đi bộ không?
Yes, we can walk.
Được, chúng ta có thể đi bộ.
Great, let's go.
Tuyệt, đi thôi.
Let's go now.
Đi ngay bây giờ thôi.

Luyện “Unit 12” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी