- paris Paris
Hey, are you going to Paris in three days?
Này, bạn có đi Paris trong ba ngày tới không?
- brought đã mang
Who brought the travel papers?
Ai đã mang theo giấy tờ du lịch?
- secret bí mật
She says she is a secret captain.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một thuyền trưởng bí mật.
- yet vẫn
I haven't gone to the party yet.
Tôi vẫn chưa đi đến bữa tiệc.
- three ba
Hey, are you going to Paris in three days?
Này, bạn có đi Paris trong ba ngày nữa không?
- empty rỗng
Bring three empty boxes.
Mang ba hộp rỗng đến.
- taking lấy
Good afternoon, are you taking the book back?
Chào buổi chiều, bạn có đang lấy lại cuốn sách không?
- top đỉnh
Yeah, orders came from the top captain.
Vâng, các lệnh đến từ thuyền trưởng hàng đầu.
- yourself bản thân bạn
You shouldn't push yourself so hard.
Bạn không nên ép bản thân mình quá nhiều.
- prisoner tù nhân
Police took a prisoner last night.
Cảnh sát đã bắt một tù nhân tối qua.
- gotta phải
Good, I gotta get my stuff ready.
Tốt, tôi phải chuẩn bị đồ đạc của mình.
- professor giáo sư
The professor brought them this morning.
Giáo sư đã mang điều này cho họ sáng nay.
- working đang làm việc
What is the point of working so much?
Ý nghĩa của việc làm việc nhiều như vậy là gì?
- orders đơn hàng
Yeah, we are working on a secret set of orders.
Vâng, chúng tôi đang làm việc trên một bộ đơn hàng bí mật.
- set dọn
I'll set foot in camp early to prepare.
Tôi sẽ đặt chân vào trại sớm để chuẩn bị.
- table bàn
Yes, they're somewhere on the table.
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
- true đúng
True—the water is calm today.
Đúng - nước hôm nay yên tĩnh.
- stuff đồ
Seems it's nothing serious, just silly stuff.
Có vẻ như không có gì nghiêm trọng, chỉ là những thứ ngớ ngẩn.
- floor tầng
Pay attention, they're on the floor below.
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
- mark dấu
Exactly, except we must mark the date soon.
Chính xác, ngoại trừ việc chúng ta phải đánh dấu ngày sớm.
- book sách
I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- hey chào
Hi, we've met before, right?
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây, phải không?
- afternoon buổi chiều
I will go to the park in the afternoon.
Tôi sẽ đi đến công viên vào buổi chiều.
- officer sĩ quan
Are the officers working on it now?
Các sĩ quan có đang làm việc về điều này không?
- captain thuyền trưởng
Hi, captain.
Chào, thuyền trưởng.
- paper giấy tờ
We'll bring papers and supplies often needed.
Chúng tôi sẽ mang theo giấy và vật tư thường cần thiết.
- escape trốn thoát
Guys, let's help him escape the stress.
Các bạn ơi, hãy giúp anh ấy trốn khỏi căng thẳng.
- middle giữa
Yes, the person in the middle room.
Vâng, người ở phòng giữa.
- heard nghe
I heard it’s crazy good.
Tôi nghe nói nó rất tuyệt.