- pardon xin lỗi
Pardon, are you leaving already?
Xin lỗi, bạn đã đi rồi sao?
- leaving rời đi
Are you leaving already?
Bạn đã rời đi rồi à?
- worth giá trị
Almost always worth listening to it.
Hầu như luôn luôn đáng để nghe nó.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- okay được rồi
Alright, then have a good evening.
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
- silly ngớ ngẩn
Seems it's nothing serious, just silly stuff.
Có vẻ như không có gì nghiêm trọng, chỉ là những điều ngớ ngẩn.
- horse ngựa
Have they cleaned the horses yet?
Họ đã làm sạch những con ngựa chưa?
- dance nhảy múa
Alright, sounds fun, let's dance.
Được rồi, nghe có vẻ thú vị, hãy cùng nhảy múa.
- hospital bệnh viện
Yes, Allison needs me at the hospital.
Vâng, Allison cần tôi ở bệnh viện.
- seems dường như
Dad seems worried about dinner.
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
- fun vui vẻ
Given our experience, it'll be fun.
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
- break nghỉ
Take a break, you deserve it.
Hãy nghỉ ngơi, bạn xứng đáng với điều đó.
- scared sợ hãi
It was a bit scared, but calm.
Nó hơi sợ hãi, nhưng bình tĩnh.
- really thật sự
Yes, that duck was really funny.
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
- without không có
I came without a coat.
Tôi đến mà không có áo khoác.
- saying nói
I'm just saying it's worth a shot.
Tôi chỉ nói rằng nó đáng để thử.
- horses ngựa
I'll ask, horses are fun.
Tôi sẽ hỏi, ngựa rất vui.
- needs cần
Sure. The business needs more space.
Chắc chắn rồi. Doanh nghiệp cần nhiều không gian hơn.
- stuff đồ
Seems it's nothing serious, just silly stuff.
Có vẻ như không có gì nghiêm trọng, chỉ là những thứ ngớ ngẩn.
- alone một mình
He feels lonely when he is alone.
Anh ấy cảm thấy cô đơn khi ở một mình.
- give cho
I will, just give me a minute.
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- seem dường như
Dad seems worried about dinner.
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
- hard khó
It's hard to act normal now.
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
- says nói
Yes, that's what everyone says.
Vâng, đó là điều mà mọi người nói.
- late muộn
I'm running late.
Tôi đến muộn.
- bit mảnh
No problem, I'll drive the first bit.
Không vấn đề gì, tôi sẽ lái mảnh đầu tiên.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- up lên
I mixed up the dates for this course.
Tôi đã nhầm lẫn các ngày cho khóa học này.
- gets nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga trở nên bận rộn nhanh chóng.