Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 43

Top 1000 Words · 31 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 43

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Leaving party

Pardon, are you leaving already?
Xin lỗi, bạn sắp đi rồi à?
Yes, Allison needs me at the hospital.
Vâng, Allison cần tôi ở bệnh viện.
Okay, I hope everything is alright.
Được rồi, mình hy vọng mọi thứ đều ổn.
Seems it's nothing serious, just silly stuff.
Có vẻ không có gì nghiêm trọng, chỉ là mấy chuyện vớ vẩn thôi.
Good. Will you be back for the next dance?
Tốt. Bạn có quay lại để tham gia điệu nhảy tiếp theo không?
If Allison gets better soon, I will.
Nếu Allison mau khỏe lại, tôi sẽ quay lại.
The party's not fun without you.
Bữa tiệc không vui khi thiếu bạn.
Thanks. I'll try not to break my promise.
Cảm ơn nhé. Tôi sẽ cố gắng không thất hứa.

Horse riding fun

Are you ready to ride the horse?
Bạn đã sẵn sàng cưỡi ngựa chưa?
Seems fun but I'm a bit scared.
Có vẻ vui đấy nhưng tôi hơi sợ.
Pardon? You scared? Don't be silly.
Xin lỗi? Bạn sợ à? Đừng ngốc thế.
Okay, I'll try not to break anything.
Được rồi, tôi sẽ cố gắng không làm hỏng gì cả.
You'll do great, Allison gets nervous too.
Bạn sẽ làm tốt thôi, Allison cũng thấy lo lắng mà.
Really? Seems I'm not alone then.
Thật sao? Vậy là tôi không phải một mình rồi.
Let's have fun, it's worth it.
Hãy vui vẻ, điều đó đáng giá mà.
You're right, let's start.
Bạn nói đúng, bắt đầu thôi.

Hospital visit

Are you visiting Allison at the hospital?
Bạn có đi thăm Allison ở bệnh viện không?
Yes, she seems better now.
Vâng, bây giờ cô ấy có vẻ khá hơn rồi.
Okay, give her my best.
Được, gửi lời chúc tốt đẹp của tôi đến cô ấy nhé.
I will, she's leaving tomorrow.
Mình sẽ làm vậy, ngày mai cô ấy xuất viện rồi.
That's worth celebrating.
Đó là điều đáng để ăn mừng.
Next time we'll all dance together.
Lần tới chúng ta sẽ cùng nhảy với nhau.
Great, it'll be so fun.
Tuyệt vời, sẽ rất vui đây.
Can't wait to see her out of hospital.
Mong sớm thấy cô ấy ra viện.

Taking break

Uh, can we take a break?
Ờ, chúng ta có thể nghỉ một lát không?
Pardon? You seem tired.
Xin lỗi? Bạn trông có vẻ mệt.
Yes, dancing gets hard sometimes.
Vâng, đôi khi nhảy trở nên khó khăn.
Okay, a short break is worth it.
Được, nghỉ ngơi một chút cũng đáng.
Seems silly to get tired this fast.
Mệt nhanh thế này thì buồn cười thật.
Allison says the same thing.
Allison cũng nói như vậy.
Next dance, I'll be ready.
Buổi nhảy tới, tôi sẽ sẵn sàng.
Good, we'll have more fun then.
Tốt, chúng ta sẽ vui hơn lúc đó.

Next event

What's the next event?
Sự kiện tiếp theo là gì?
It's a dance at Allison's place.
Đó là một buổi khiêu vũ tại nhà Allison.
Okay, sounds fun.
Được rồi, nghe có vẻ vui đấy.
Seems it's worth visiting.
Có vẻ đáng để đến đấy.
Uh, are you leaving now?
Uh, bạn đi bây giờ à?
Yes, Allison gets upset if I'm late.
Ừ, Allison bực mình nếu tôi đến muộn.
Don't be silly, hurry up.
Đừng có ngớ ngẩn, mau lên.
Pardon, I'll see you at the dance.
Xin lỗi, tôi sẽ gặp bạn ở buổi khiêu vũ.

Allison and horse

Did Allison get a new horse?
Allison có mua ngựa mới không?
Yes, seems it's really fun to ride.
Ừ, có vẻ cưỡi nó rất vui.
Okay, can we ride next time?
Được rồi, lần sau chúng ta có thể cưỡi không?
Uh, she gets silly about sharing.
Ừ, cô ấy không thích chia sẻ đâu.
Pardon? Is that true?
Xin lỗi? Có thật không?
I'm just saying, maybe it's worth asking her.
Tớ chỉ nói là, có thể đáng hỏi cô ấy đấy.
I'll ask, horses are fun.
Tôi sẽ hỏi, cưỡi ngựa thật vui.
Great, see you next time.
Tuyệt, hẹn gặp lần sau.

Luyện “Unit 43” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी