- earth trái đất
Do you think the earth has a problem?
Bạn có nghĩ rằng trái đất có vấn đề không?
- sound âm thanh
Beautiful sound, right? It never gets old.
Âm thanh đẹp, phải không? Nó không bao giờ cũ.
- second thứ hai
Yes, they finished a few seconds ago.
Vâng, họ đã hoàn thành cách đây vài giây.
- they'll họ sẽ
They'll go to the party.
Họ sẽ đi đến bữa tiệc.
- problem vấn đề
I have a problem understanding this lesson.
Tôi có vấn đề trong việc hiểu bài học này.
- prove chứng minh
Sure, I'll prove we can find it.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ chứng minh rằng chúng ta có thể tìm thấy nó.
- bye tạm biệt
Good, bye for now.
Tốt, tạm biệt bây giờ.
- master bậc thầy
Can you prove you're the master of this game?
Bạn có thể chứng minh rằng bạn là bậc thầy của trò chơi này không?
- looked đã nhìn
However, my clothes looked worse than I thought.
Tuy nhiên, quần áo của tôi trông tệ hơn tôi nghĩ.
- song bài hát
Has the song finished yet?
Bài hát đã kết thúc chưa?
- finished hoàn thành
The girls finished the poster.
Các cô gái đã hoàn thành tấm áp phích.
- ball quả bóng
Good, keep your eye on the ball.
Tốt, giữ mắt bạn trên quả bóng.
- swear thề
No, I swear it was perfect.
Không, tôi thề rằng nó hoàn hảo.
- somewhere ở đâu đó
Somewhere straight ahead on foot.
Ở đâu đó thẳng phía trước đi bộ.
- human con người
He's fighting for human rights.
Anh ấy đang chiến đấu cho quyền con người.
- means có nghĩa là
Less worry now means less stress later.
Ít lo lắng bây giờ có nghĩa là ít căng thẳng hơn sau này.
- into vào
True, the trial run turned into routine now.
Đúng vậy, cuộc thử nghiệm giờ đã trở thành thói quen.
- game trò chơi
The coach tries different plays each game.
Huấn luyện viên thử nghiệm các chiến thuật khác nhau trong mỗi trò chơi.
- fix sửa
No problem, we can fix it.
Không vấn đề gì, chúng tôi có thể sửa nó.