Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 57

Top 1000 Words · 19 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 57

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Song finished

Has the song finished yet?
Bài hát đã xong chưa?
Yes, it just finished a second ago.
Vâng, nó vừa kết thúc cách đây một giây.
How did it sound?
Nghe thế nào?
Great. They'll love it.
Tuyệt quá. Họ sẽ thích nó.
No problem with the sound?
Âm thanh không có vấn đề gì chứ?
No, I swear it was perfect.
Không, tôi thề là nó hoàn hảo.
Good, bye for now.
Tốt, tạm biệt nhé.
Bye, see you soon.
Tạm biệt, hẹn sớm gặp lại.

Lost ball

I looked for the ball but can't find it.
Tôi đã tìm quả bóng nhưng không thể thấy nó.
They'll help us find it soon.
Họ sẽ sớm giúp chúng ta tìm thấy nó.
Do you think it's a problem?
Bạn có nghĩ đó là vấn đề không?
No, I swear it's somewhere close.
Không, tôi thề nó ở đâu đó gần đây.
Can you look a second time?
Bạn có thể tìm lại lần nữa không?
Sure, I'll prove we can find it.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ chứng minh chúng ta có thể tìm thấy nó.
Thanks, you're the best.
Cảm ơn, bạn là tuyệt nhất.
No problem, I'll be back soon.
Không vấn đề gì, tôi sẽ quay lại sớm.

Earth problem

Do you think the earth has a problem?
Bạn có nghĩ rằng trái đất có vấn đề không?
Yes, but they'll find a way to fix it.
Vâng, nhưng họ sẽ tìm cách khắc phục.
Can we help in any way?
Chúng ta có cách nào giúp được không?
Sure, every human can help the earth.
Chắc chắn rồi, mọi người đều có thể giúp đỡ trái đất.
That sounds good, let's start now.
Nghe hay đấy, bắt đầu ngay thôi.
Great, I'll look into ways to help.
Tuyệt, tôi sẽ tìm hiểu cách để giúp đỡ.
Thanks, bye for now.
Cảm ơn, tạm biệt nhé.
Bye, talk soon.
Tạm biệt, nói chuyện sớm nhé.

Prove master

Can you prove you're the master of this game?
Bạn có thể chứng minh bạn là bậc thầy của trò chơi này không?
I swear I can, let's play.
Tôi thề là tôi có thể, chơi thôi.
They'll want to see your skills.
Họ sẽ muốn thấy kỹ năng của bạn.
No problem, give me a second.
Không vấn đề gì, cho tôi một chút.
Good luck, I'll look closely.
Chúc may mắn, tôi sẽ chú ý kỹ.
Thanks, I'll prove myself.
Cảm ơn, tôi sẽ chứng tỏ bản thân.
Great, let's start now.
Tuyệt, bắt đầu ngay bây giờ.
Ready when you are.
Sẵn sàng khi bạn sẵn sàng.

Finished early

Have you finished your work yet?
Bạn đã hoàn thành công việc của mình chưa?
Yes, just a second ago.
Vâng, vừa mới xong.
They'll be happy to hear that.
Họ sẽ vui khi nghe điều đó.
Good, I looked carefully for mistakes.
Tốt, tôi đã xem kỹ để tìm lỗi.
I swear your work is always perfect.
Tôi thề là công việc của bạn luôn hoàn hảo.
Thanks, that means a lot.
Cảm ơn, điều đó có ý nghĩa nhiều với tôi.
No problem, see you later.
Không vấn đề gì, gặp lại sau nhé.
Bye, see you soon.
Tạm biệt, hẹn sớm gặp lại.

Ball game

Did you look for the ball?
Bạn đã tìm quả bóng chưa?
Yes, they'll bring it in a second.
Vâng, họ sẽ mang nó đến ngay.
Good, let's play now.
Tốt lắm, giờ chơi nào.
Sounds fun, let's start.
Nghe thú vị đấy, bắt đầu thôi.
I swear we'll win this time.
Tôi thề lần này chúng ta sẽ thắng.
No problem, just do your best.
Không sao, chỉ cần cố hết sức là được.
Thanks, let's go.
Cảm ơn, đi thôi.
Let's play and have fun.
Chơi và cùng vui nào.

Luyện “Unit 57” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी