- sake lợi ích
For your sake, I'll get fresh tea.
Vì lợi ích của bạn, tôi sẽ lấy trà tươi.
- mistake sai lầm
Honest mistake, I'll do it in seconds.
Sai lầm chân thành, tôi sẽ làm điều đó trong vài giây.
- certainly chắc chắn
They certainly do.
Họ chắc chắn làm điều đó.
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- fish cá
Did Jim catch any fish today?
Jim có bắt được cá nào hôm nay không?
- sounds âm thanh
The sounds we hear in nature are beautiful.
Âm thanh mà chúng ta nghe thấy trong thiên nhiên thật đẹp.
- beg cầu xin
No need to beg, it's my pleasure.
Không cần cầu xin, đó là niềm vui của tôi.
- across qua
Yes, I need to get across town.
Vâng, tôi cần đi qua thành phố.
- tea trà
I'd like a cold tea.
Tôi muốn một ly trà lạnh.
- fix sửa
No problem, we can fix it.
Không vấn đề gì, chúng tôi có thể sửa nó.
- hmm hmm
Hmm, sounds impressive.
Hmmm, nghe có vẻ ấn tượng.
- force lực
Can you fix this without force?
Bạn có thể sửa cái này mà không cần sức mạnh không?
- touch chạm
Sounds good, thank you for the touch-up.
Nghe hay, cảm ơn bạn đã chạm vào.
- sweet ngọt
Yes, and bring something sweet too.
Vâng, và mang theo một cái gì đó ngọt ngào nữa.
- shouldn't không nên
You shouldn't touch people you don't know.
Bạn không nên chạm vào những người mà bạn không biết.
- pleasure niềm vui
I'm glad, it's always a pleasure to see them clean.
Tôi vui mừng, luôn là niềm vui khi thấy họ sạch sẽ.
- strange lạ
The air in here smells strange.
Không khí ở đây có mùi lạ.
- made được làm
Thanks. I made it with love.
Cảm ơn. Tôi đã làm điều đó với tình yêu.
- town thành phố
Yes, this stop is mine. Going to town?
Vâng, trạm dừng này là của tôi. Đi vào thành phố?
- saw tôi đã thấy
I saw a long line before.
Tôi đã thấy một hàng dài trước.
- ok được
Ok, sounds good.
Được, nghe có vẻ tốt.