Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Asking for directions

Unit 9 — Asking where (directions) · 25 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Asking for directions

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Turn left or right

Excuse me, do I turn here?
Xin lỗi, tôi rẽ ở đây phải không?
No, turn at the next corner.
Không, rẽ ở góc tiếp theo.
Turn left or right?
Rẽ trái hay phải?
Turn right at the corner.
Rẽ phải ở góc.
After I turn right, do I go straight?
Sau khi tôi rẽ phải, tôi đi thẳng phải không?
Yes, go straight for one block.
Vâng, đi thẳng một đoạn.
Then I turn left?
Sau đó tôi rẽ trái phải không?
Yes, turn left at the light.
Vâng, rẽ trái ở đèn giao thông.
Right, then straight, then left.
Rẽ phải, sau đó đi thẳng, rồi rẽ trái.
That's right. The last turn is left.
Đúng rồi. Lần rẽ cuối cùng là rẽ trái.
Thanks. I'll turn left at the light.
Cảm ơn. Tôi sẽ rẽ trái ở đèn giao thông.
Good. You won't miss it.
Tốt. Bạn sẽ không bỏ lỡ nó.

Straight for blocks

How do I get to Pine Street?
Làm thế nào để tôi đến được đường Pine?
Go straight for three blocks.
Đi thẳng ba dãy nhà.
Straight for three blocks. Then what?
Đi thẳng ba dãy nhà. Sau đó thì sao?
Cross the street and keep going straight.
Băng qua đường và tiếp tục đi thẳng.
Another two blocks straight?
Thêm hai dãy nhà nữa đi thẳng à?
Yes, two more blocks, then Pine Street.
Vâng, thêm hai dãy nhà nữa, sau đó là đường Pine.
So five blocks total?
Vậy tổng cộng là năm dãy nhà à?
Yes, five blocks straight.
Vâng, năm dãy nhà đi thẳng.
Is Pine Street a long street?
Đường Pine có phải là một con đường dài không?
Yes, it's a long street downtown.
Vâng, đó là một con đường dài ở trung tâm thành phố.
I'll go straight five blocks.
Tôi sẽ đi thẳng năm dãy nhà.
Right. Pine Street is hard to miss.
Đúng rồi. Đường Pine rất dễ nhận ra.

Near or far

Is the library near here?
Thư viện có gần đây không?
Yes, the library is pretty near.
Vâng, thư viện khá gần.
How near?
Gần như thế nào?
About four blocks.
Khoảng bốn dãy nhà.
Is the bank near or far?
Ngân hàng gần hay xa?
The bank is far. It's a different direction.
Ngân hàng xa. Nó ở hướng khác.
How far is the park from here?
Công viên cách đây bao xa?
Not far. It's near the library.
Không xa. Nó gần thư viện.
So the library and park are near each other?
Vậy thư viện và công viên gần nhau à?
Yes, the library is near the park.
Vâng, thư viện gần công viên.
I'll go to the library first.
Tôi sẽ đi thư viện trước.
Good idea. The bank is too far.
Ý kiến hay. Ngân hàng quá xa.

Confirming directions

Let me check: turn left at the corner, then go straight.
Để tôi kiểm tra: rẽ trái ở góc, sau đó đi thẳng.
Yes, turn left, then go straight.
Vâng, rẽ trái, sau đó đi thẳng.
Three blocks straight on Pine Street?
Ba dãy nhà đi thẳng trên đường Pine?
Yes, three blocks straight on Pine Street.
Vâng, ba dãy nhà đi thẳng trên đường Pine.
Then turn right?
Sau đó rẽ phải?
Right at the light.
Rẽ phải ở đèn giao thông.
Is the library near the end of the street?
Thư viện có gần cuối đường không?
Yes, the library is near the end.
Vâng, thư viện ở gần cuối.
Thanks. Left, straight three blocks, then right.
Cảm ơn. Rẽ trái, đi thẳng ba dãy nhà, sau đó rẽ phải.
Perfect. The library is not far.
Hoàn hảo. Thư viện không xa.
I'll go now.
Tôi sẽ đi bây giờ.
Good. See you at the library.
Tốt. Hẹn gặp bạn ở thư viện.

Luyện “Asking for directions” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी