Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Asking Someones Name 1

Other · 26 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Asking Someones Name 1

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking at a party

Hi, we've met before, right?
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây rồi, phải không?
I don't think so.
Tôi không nghĩ vậy.
Oh, sorry. Can I ask your name?
Ồ, xin lỗi. Tôi có thể hỏi tên của bạn không?
I'm Daniel.
Tôi là Daniel.
Nice to meet you, Daniel. I'm Tom.
Rất vui được gặp bạn, Daniel. Tôi là Tom.
Nice to meet you, Tom.
Rất vui được gặp bạn, Tom.
Are you here with friends?
Bạn có ở đây với bạn bè không?
Yes, I came with friends from work.
Vâng, tôi đến với bạn bè từ chỗ làm.
I only know one person here.
Tôi chỉ biết một người ở đây thôi.
Well, now you know two.
Vậy bây giờ bạn biết hai người rồi.
Can you tell me the host's name?
Bạn có thể cho tôi biết tên của chủ nhà không?
Her name is Anna. We work together.
Tên của cô ấy là Anna. Chúng tôi làm việc cùng nhau.

Asking again politely

Hi, good to see you again.
Chào, rất vui khi gặp lại bạn.
Hi. Sorry, what was your name again?
Chào. Xin lỗi, tên của bạn là gì nhỉ?
It's Sofia. Actually, I forgot yours too.
Là Sofia. Thực ra, tôi cũng quên tên của bạn.
Oh good, I'm Ben.
Ồ tốt, tôi là Ben.
Right, Ben. Sorry.
Đúng rồi, Ben. Xin lỗi.
Don't worry. I'm bad with names.
Đừng lo. Tôi kém trong việc nhớ tên.
Me too. There are so many new people here.
Tôi cũng vậy. Có rất nhiều người mới ở đây.
I forget names all the time.
Tôi quên tên suốt.
I'm glad it's not just me.
Tôi vui vì không chỉ mình tôi.
Just ask anytime, I won't mind.
Cứ hỏi bất cứ khi nào, tôi sẽ không bận tâm.
Thanks for telling me your name again.
Cảm ơn bạn đã nói lại tên của bạn.
Of course, Sofia.
Tất nhiên, Sofia.

Asking in class

Hi, what's your name?
Chào, tên bạn là gì?
I'm Lily.
Mình là Lily.
Nice to meet you, Lily. I'm Marco.
Rất vui được gặp bạn, Lily. Mình là Marco.
Nice to meet you too, Marco.
Rất vui được gặp bạn nữa, Marco.
Are you in this class too?
Bạn cũng học lớp này à?
Yes, I am.
Đúng vậy, mình có học lớp này.
Can you tell me the teacher's name?
Bạn có thể cho mình biết tên của giáo viên không?
Sorry, I don't know yet.
Xin lỗi, mình chưa biết.
I'll ask someone after class.
Mình sẽ hỏi ai đó sau giờ học.
Good idea. Let me know what you find out.
Ý hay đó. Cho mình biết bạn tìm ra những gì nhé.
Sure. Class is about to start.
Chắc rồi. Lớp học sắp bắt đầu rồi.
Yes, see you after.
Đúng vậy, gặp bạn sau nhé.

Asking at work

Hello, are you new here?
Xin chào, bạn mới đến đây phải không?
Yes, today is my first day.
Vâng, hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
Welcome. May I ask your name?
Chào mừng. Tôi có thể hỏi tên bạn được không?
I'm James.
Tôi là James.
Nice to meet you, James. I'm Maria.
Rất vui được gặp bạn, James. Tôi là Maria.
Nice to meet you too, Maria.
Rất vui được gặp bạn nữa, Maria.
Can you tell me your last name too?
Bạn có thể cho tôi biết cả họ của bạn không?
Sure, it's Brown.
Chắc chắn rồi, đó là Brown.
James Brown, got it. Just ask if you forget mine.
James Brown, hiểu rồi. Hãy cứ hỏi nếu bạn quên tên của tôi nhé.
What was your name again?
Tên của bạn là gì nhỉ?
My name is Maria.
Tên của tôi là Maria.
Thanks, Maria.
Cảm ơn, Maria.

Luyện “Asking Someones Name 1” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी