Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Classroom Objects 1

Other · 35 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Classroom Objects 1

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Borrowing a pen

Do you have an extra pen?
Bạn có thêm bút nào không?
Yes, here's a pen for you.
Vâng, đây là cây bút cho bạn.
Thanks. I forgot mine at home.
Cảm ơn. Tôi quên bút của mình ở nhà.
No problem. You can borrow this one.
Không vấn đề gì. Bạn có thể mượn cái này.
Is it your favorite pen?
Đó có phải là cây bút yêu thích của bạn không?
It's a good pen, but I have another one.
Đó là một cây bút tốt, nhưng tôi có một cái khác.
Can I borrow it for the whole class?
Tôi có thể mượn nó cho cả buổi học không?
Sure, keep the pen until tomorrow if you need it.
Chắc chắn rồi, hãy giữ cây bút đó đến ngày mai nếu bạn cần.
Thanks so much.
Cảm ơn rất nhiều.
It's just a pen. Anyone can borrow it.
Chỉ là một cây bút thôi. Ai cũng có thể mượn nó.
Thanks again. I'll bring two pens tomorrow.
Cảm ơn lần nữa. Tôi sẽ mang hai cây bút vào ngày mai.
Good idea.
Ý kiến hay.

Sharing a textbook

Did you bring the book today?
Hôm nay bạn có mang sách không?
Yes, my book is in my bag.
Vâng, sách của tôi ở trong túi của tôi.
Good, I forgot mine at home.
Tốt, tôi đã quên sách của mình ở nhà.
Oh no. We can share my book.
Ôi không. Chúng ta có thể dùng chung sách của tôi.
Thanks. Maybe I can borrow yours next class too.
Cảm ơn. Có lẽ tôi có thể mượn sách của bạn trong buổi học tới nữa.
Sure, no problem.
Chắc chắn rồi, không vấn đề gì.
What page are we on?
Chúng ta đang ở trang nào?
Page forty-two.
Trang bốn mươi hai.
I really need to buy my own book.
Tôi thực sự cần mua sách của riêng mình.
Yeah, you need a book for class.
Ừ, bạn cần một cuốn sách cho lớp học.
I'll get one this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ mua một cuốn.
Good. Today we'll just share.
Tốt. Hôm nay chúng ta sẽ chỉ dùng chung.

Desk and chair

Is anyone sitting at this desk?
Có ai đang ngồi ở bàn này không?
No, the desk is free.
Không, bàn này trống.
Great. This chair looks comfortable.
Tuyệt. Ghế này trông thoải mái.
Yes, it's a good chair.
Vâng, đó là một cái ghế tốt.
Yesterday my chair was broken.
Hôm qua ghế của tôi bị hỏng.
Oh, that's annoying.
Ồ, thật khó chịu.
Can you push the chair closer to the desk?
Bạn có thể đẩy ghế gần bàn hơn không?
Sure, let me move the chair.
Chắc chắn rồi, để tôi di chuyển cái ghế.
Now I can reach the desk.
Bây giờ tôi có thể với được bàn.
Good. Are the desk and chair okay now?
Tốt. Cái bàn và cái ghế ổn chưa?
Yes, this desk and chair are great.
Vâng, bàn và ghế này rất tốt.
Good. You're ready for class.
Tốt. Bạn đã sẵn sàng cho lớp học.

Paper and pencil

Do you have any paper?
Bạn có giấy không?
Yes, I have extra paper in my notebook.
Vâng, tôi có thêm giấy trong sổ tay của tôi.
Thanks. And can I borrow a pencil?
Cảm ơn. Và tôi có thể mượn một cây bút chì không?
Sure, here's a pencil too.
Chắc chắn rồi, đây là một cây bút chì nữa.
I prefer a pencil for math.
Tôi thích dùng bút chì cho môn toán hơn.
Me too. A pencil is easier to erase.
Tôi cũng vậy. Dùng bút chì dễ xóa hơn.
How much paper do you need?
Bạn cần bao nhiêu giấy?
Just two sheets of paper, please.
Chỉ hai tờ giấy thôi, làm ơn.
Here's the paper. Let me know if you need more.
Đây là giấy. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm.
Thanks. Is the pencil sharp enough?
Cảm ơn. Cây bút chì có đủ nhọn không?
Yes, the pencil is fine. I'm ready for class.
Vâng, cây bút chì ổn. Tôi đã sẵn sàng cho lớp học.
Great, let's start.
Tuyệt, hãy bắt đầu đi.

Luyện “Classroom Objects 1” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी