Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Asking someone's name

Unit 1 — Meeting people · 27 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Asking someone's name

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking at a party

Hi, have we met before?
Chào bạn, chúng ta đã gặp nhau trước đây chưa?
I don't think so.
Tôi cũng không nghĩ vậy.
Oh, sorry. Can I ask your name?
Ồ, xin lỗi. Tôi có thể hỏi tên bạn được không?
My name is Daniel.
Tên tôi là Daniel.
Nice to meet you, Daniel. I'm Tom.
Rất vui được gặp bạn, Daniel. Tôi là Tom.
Nice to meet you, Tom.
Rất vui được gặp bạn, Tom.
Are you here with friends?
Bạn đến đây cùng bạn bè à?
Yes, I came with friends from work.
Vâng, tôi đến cùng bạn bè từ chỗ làm.
I only know one person here.
Tôi chỉ biết một người ở đây.
Now you know me too.
Bây giờ bạn cũng biết tôi rồi.
Can you tell me the host's name?
Bạn có thể cho tôi biết tên của người tổ chức bữa tiệc không?
Her name is Anna.
Tên cô ấy là Anna.

Asking again politely

Hi, good to see you again.
Chào bạn, rất vui được gặp lại bạn.
Hi. Sorry, what was your name again?
Chào bạn. Xin lỗi, bạn tên là gì nhỉ?
It's Sofia.
Đó là Sofia.
Thanks. I'm Ben.
Cảm ơn. Tôi là Ben.
Right, Ben. Sorry.
Đúng rồi, Ben. Xin lỗi.
Don't worry. Names are hard.
Đừng lo. Tên khó nhớ mà.
I forget names sometimes.
Tôi đôi khi quên tên.
Me too. Just ask again.
Tôi cũng vậy. Cứ hỏi lại thôi.
I'm glad you don't mind.
Tôi rất vui vì bạn không phiền.
Of course. I don't mind.
Tất nhiên rồi. Tôi không phiền đâu.
Thanks for telling me your name again.
Cảm ơn bạn đã cho tôi biết lại tên của bạn.
No problem, Sofia.
Không có gì, Sofia.

Asking in class

Hi, what's your name?
Chào bạn, bạn tên là gì?
My name is Lily.
Tên tôi là Lily.
Nice to meet you, Lily. I'm Marco.
Rất vui được gặp bạn, Lily. Tôi là Marco.
Nice to meet you too, Marco.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Marco.
Are you in this class too?
Bạn cũng học lớp này à?
Yes, I am.
Vâng, đúng vậy.
Can you tell me the teacher's name?
Bạn có thể cho tôi biết tên của giáo viên không?
Sorry, I don't know yet.
Xin lỗi, tôi vẫn chưa biết.
I'll ask someone after class.
Tôi sẽ hỏi ai đó sau giờ học.
Good idea. Tell me when you know.
Ý hay đấy. Khi nào bạn biết thì nói cho tôi nhé.
Sure. Class is about to start.
Chắc chắn rồi. Lớp sắp bắt đầu rồi.
Okay. See you after class.
Được. Hẹn gặp lại sau giờ học.

Asking at work

Hello, are you new here?
Xin chào, bạn mới ở đây à?
Yes, today is my first day.
Vâng, hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
Welcome. May I ask your name?
Chào mừng bạn. Tôi có thể hỏi tên bạn được không?
My name is James.
Tên tôi là James.
Nice to meet you, James. I'm Maria.
Rất vui được gặp bạn, James. Tôi là Maria.
Nice to meet you too, Maria.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Maria.
Can you tell me your name again?
Bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?
Sure. My name is James.
Chắc chắn rồi. Tên tôi là James.
Thanks. I know your name now.
Cảm ơn. Bây giờ tôi biết tên bạn rồi.
Good. What was your name again?
Tốt. Bạn tên là gì nhỉ?
My name is Maria.
Tên tôi là Maria.
Thanks, Maria.
Cảm ơn, Maria.

Luyện “Asking someone's name” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी