Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Saying goodbye

Unit 1 — Meeting people · 31 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Saying goodbye

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Leaving a party

Are you leaving already?
Bạn về rồi à?
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
I enjoyed the party.
Tôi đã rất thích bữa tiệc.
Me too. It was nice.
Tôi cũng vậy. Nó rất vui.
I'm glad we got to talk.
Tôi rất vui vì chúng ta đã có dịp nói chuyện.
Me too. Thanks for talking with me.
Tôi cũng vậy. Cảm ơn bạn đã trò chuyện với tôi.
It was nice meeting you.
Rất vui được gặp bạn.
Nice meeting you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Have a safe trip home.
Chúc bạn về nhà an toàn.
Thanks. Have a good night.
Cảm ơn. Chúc bạn ngủ ngon.
Bye. See you later.
Tạm biệt. Hẹn gặp lại.
Goodbye. See you soon.
Tạm biệt. Hẹn sớm gặp lại.

Leaving work

Are you going home now?
Bạn về nhà bây giờ à?
Yes, I have to go.
Vâng, tôi phải đi rồi.
Thanks for your help today.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi hôm nay.
Glad to help.
Không có gì.
Do you need anything before you go?
Bạn có cần gì trước khi đi không?
No, I'm good.
Không, cảm ơn.
Have a good evening.
Chúc bạn buổi tối vui vẻ.
You too.
Bạn cũng vậy.
See you tomorrow morning.
Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Yes, see you tomorrow.
Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Goodbye.
Tạm biệt.
Goodbye.
Tạm biệt.

After class

Class is over.
Lớp học kết thúc rồi.
Yes, time to go.
Vâng, đến lúc phải đi rồi.
Did you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?
Most of it. I will review it tonight.
Hầu hết. Tối nay tôi sẽ ôn lại.
Good idea. Let me know if you need help.
Ý hay đấy. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.
Thanks, I will.
Cảm ơn, tôi sẽ làm vậy.
Okay, see you in class tomorrow.
Được rồi, hẹn gặp bạn ở lớp vào ngày mai.
Yes, see you tomorrow.
Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Have a good afternoon.
Chúc bạn buổi chiều vui vẻ.
You too.
Bạn cũng vậy.
Bye.
Tạm biệt.
Bye.
Tạm biệt.

Goodbye to new friend

I should go now.
Tôi phải đi bây giờ.
Okay. I'm glad we talked.
Được thôi. Tôi rất vui vì chúng ta đã trò chuyện.
Me too. Thanks for the chat.
Tôi cũng vậy. Cảm ơn vì đã trò chuyện với tôi.
It was nice talking with you.
Rất vui được nói chuyện với bạn.
It was nice meeting you.
Rất vui được gặp bạn.
Nice meeting you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Maybe we can talk again soon.
Có lẽ chúng ta có thể sớm nói chuyện lại.
I'd like that.
Tôi rất muốn vậy.
Bye. Take care.
Tạm biệt. Giữ gìn sức khỏe nhé.
You too. Have a good night.
Bạn cũng vậy. Chúc bạn ngủ ngon.
See you soon.
Hẹn gặp lại nhé.
See you.
Hẹn gặp lại.

Luyện “Saying goodbye” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी