- doctor bác sĩ
Doctor, my head hurts.
Bác sĩ, đầu tôi đau.
- medicine thuốc
I hope the doctor has medicine for the pain.
Tôi hy vọng bác sĩ có thuốc cho cơn đau.
- headache đau đầu
My head hurts. I have a bad headache.
Đầu tôi đau. Tôi bị đau đầu nặng.
- fever sốt
I've had a fever for two days.
Tôi bị sốt hai ngày rồi.
- hurt đau
My head hurts.
Đầu tôi đau.
- pain đau
I hope the doctor has medicine for the pain.
Tôi hy vọng bác sĩ có thuốc cho cơn đau.
- appointment cuộc hẹn
I need an appointment with the doctor.
Tôi cần một cuộc hẹn với bác sĩ.
- throat họng
My throat hurts when I swallow.
Họng tôi đau khi tôi nuốt.
- head đầu
My head hurts.
Đầu tôi đau.
- sore đau
I have a sore throat.
Tôi bị đau họng.
- high cao
The price is high.
Giá cao.
- sharp sắc
Is the pencil sharp enough?
Bút chì có đủ sắc không?
- bad xấu
I've very bad with names.
Tôi rất tệ với tên.
- extra thêm
Do you have an extra pen?
Bạn có bút thêm không?
- dose liều
Take the extra dose for pain.
Uống liều thêm cho cơn đau.
- tomorrow ngày mai
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- twice hai lần
Take the medication twice a day.
Uống thuốc hai lần một ngày.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- meal bữa ăn
I paid cash for the meal.
Tôi đã trả tiền mặt cho bữa ăn.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- water nước
I need water.
Tôi cần nước.
- old cũ
This book is old.
Cuốn sách này cũ.
- new mới
This is the new book I was talking about.
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- swallow nuốt
My throat hurts when I swallow.
Cổ họng tôi đau khi nuốt.
- check kiểm tra
Yeah, I see. Let's check your blood.
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- tell nói
Thanks for saying your name again.
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.
- write viết
Okay, I'll write more tonight.
Được rồi, tôi sẽ viết thêm tối nay.
- open mở
Now you are able; the line is open.
Bây giờ bạn có thể; đường dây đang mở.
- return trở lại
Yes, please return it tomorrow.
Vâng, xin vui lòng trả lại nó vào ngày mai.
- help giúp đỡ
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- take uống
Take this medicine twice a day.
Uống thuốc này hai lần một ngày.