Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: At the doctor

Unit 14 — Feelings & states · 37 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: At the doctor

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Describing symptoms

What hurts?
Cái gì đau?
My head hurts. I have a bad headache.
Đầu tôi đau. Tôi bị đau đầu nặng.
How long have you had the headache?
Bạn bị đau đầu bao lâu rồi?
Since yesterday. I also have a fever.
Từ hôm qua. Tôi cũng bị sốt.
How high is the fever?
Sốt cao bao nhiêu?
Pretty high. Headache and fever together.
Khá cao. Đau đầu và sốt cùng lúc.
Does anything else hurt?
Còn chỗ nào khác đau không?
My throat hurts when I swallow.
Họng tôi đau khi tôi nuốt.
Sore throat, headache, and fever.
Đau họng, đau đầu và sốt.
Yes, and I hurt all over.
Vâng, và tôi đau khắp người.
The doctor should check the fever and headache.
Bác sĩ nên kiểm tra sốt và đau đầu.
I hope the doctor has medicine for the pain.
Tôi hy vọng bác sĩ có thuốc giảm đau.

At the doctor office

The doctor will see you now.
Bác sĩ sẽ gặp bạn bây giờ.
Thanks. I hope this doctor can help.
Cảm ơn. Tôi hy vọng bác sĩ này có thể giúp.
Tell the doctor what hurts.
Hãy nói cho bác sĩ biết chỗ nào đau.
Headache, fever, and throat pain.
Đau đầu, sốt và đau họng.
Doctor, I need help with the pain.
Bác sĩ, tôi cần giúp đỡ với cơn đau.
What kind of pain?
Loại đau nào?
Sharp pain in my head.
Đau nhói ở đầu tôi.
I'll check. Headaches like this are common.
Tôi sẽ kiểm tra. Những cơn đau đầu như thế này là phổ biến.
What can the doctor do?
Bác sĩ có thể làm gì?
Medicine for the pain, plus rest.
Thuốc giảm đau và nghỉ ngơi.
When do I take the medicine?
Khi nào tôi uống thuốc?
I'll write it down. Take it twice a day.
Tôi sẽ ghi lại. Uống hai lần một ngày.

Making an appointment

I need an appointment with the doctor.
Tôi cần một cuộc hẹn với bác sĩ.
Which doctor do you see?
Bạn khám bác sĩ nào?
My usual doctor. I have a headache and fever.
Bác sĩ thường khám của tôi. Tôi bị đau đầu và sốt.
Let me check the appointment book.
Để tôi kiểm tra sổ hẹn.
Do you have an appointment tomorrow?
Bạn có cuộc hẹn vào ngày mai không?
Yes, tomorrow morning is open.
Vâng, sáng mai còn trống.
Tomorrow works. What time?
Ngày mai được. Mấy giờ?
Nine. The doctor has an opening.
Chín giờ. Bác sĩ có lịch trống.
Should I bring my old medicine?
Tôi có nên mang thuốc cũ của mình không?
Yes, bring all your medicine to the appointment.
Vâng, mang tất cả thuốc của bạn đến cuộc hẹn.
See you tomorrow.
Hẹn gặp bạn vào ngày mai.
The doctor will be ready.
Bác sĩ sẽ sẵn sàng.

Taking medicine

How often do I take this medicine?
Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?
Take it twice a day.
Uống hai lần một ngày.
Do I take it with food?
Tôi có nên uống thuốc này với thức ăn không?
Yes, take it with a meal.
Vâng, uống thuốc này với bữa ăn.
What if my headache comes back?
Nếu cơn đau đầu của tôi quay lại thì sao?
Take the extra dose for pain.
Uống thêm liều để giảm đau.
Should I take it with water?
Tôi có nên uống thuốc này với nước không?
Yes, plenty of water.
Vâng, uống nhiều nước.
Should I take this medicine if the fever returns?
Tôi có nên uống thuốc này nếu cơn sốt quay lại không?
Yes, and call the doctor if it gets worse.
Vâng, và gọi bác sĩ nếu tình trạng trở nên tồi tệ hơn.
Thanks, doctor.
Cảm ơn bác sĩ.
Come back if the pain doesn't go away.
Quay lại nếu cơn đau không giảm.

Luyện “At the doctor” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी