Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Being sick or tired

Unit 14 — Feelings & states · 42 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Being sick or tired

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Feeling sick

You look sick.
Bạn trông có vẻ ốm.
Yeah, I've been sick all morning.
Ừ, tôi đã ốm cả buổi sáng.
Do you have a cough?
Bạn có bị ho không?
Yes, a bad cough. It started yesterday.
Vâng, tôi bị ho nặng. Nó bắt đầu từ hôm qua.
How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?
Tired and weak. The cough won't stop.
Mệt mỏi và yếu. Cơn ho không dừng lại.
Are other people sick at work?
Những người khác ở chỗ làm có bị ốm không?
Two coworkers are sick too. They have the same cough.
Hai đồng nghiệp cũng bị ốm. Họ bị ho giống nhau.
Stay home. Don't make others sick.
Hãy ở nhà. Đừng làm người khác bị ốm.
I will. I feel weak and sick.
Tôi sẽ làm vậy. Tôi cảm thấy yếu và ốm.
Get well soon.
Chúc bạn mau khỏe.
Thanks. I'll cough less if I rest.
Cảm ơn. Tôi sẽ ho ít hơn nếu tôi nghỉ ngơi.

Being tired

I'm so tired today.
Hôm nay tôi rất mệt.
Long week. Tired again?
Tuần dài. Lại mệt à?
Tired and weak. No energy.
Mệt và yếu. Không có năng lượng.
Are you tired or sick?
Bạn mệt hay ốm?
Just tired. I need sleep.
Chỉ mệt thôi. Tôi cần ngủ.
Sleep early tonight.
Ngủ sớm tối nay.
I'll sleep right after dinner.
Tôi sẽ ngủ ngay sau bữa tối.
Good. Tired bodies need sleep.
Tốt. Cơ thể mệt mỏi cần ngủ.
I've been tired all the time lately.
Gần đây tôi luôn cảm thấy mệt mỏi.
Maybe you need rest. Real rest.
Có lẽ bạn cần nghỉ ngơi. Nghỉ ngơi thực sự.
I'll get a full day of rest tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ nghỉ ngơi cả ngày.
Rest and sleep should help.
Nghỉ ngơi và ngủ sẽ giúp ích.

Resting in bed

Get to bed. You're sick.
Đi ngủ đi. Bạn đang ốm.
Bed sounds good.
Ngủ nghe có vẻ tốt.
Sleep all day if you need to.
Ngủ cả ngày nếu bạn cần.
I will stay in bed all day.
Tôi sẽ nằm trên giường cả ngày.
Do you want tea in bed?
Bạn có muốn uống trà trên giường không?
Yes. Bed rest with tea.
Vâng. Nghỉ ngơi trên giường với trà.
The best cure is bed and rest.
Phương thuốc tốt nhất là giường và nghỉ ngơi.
Sleep, rest, water, and food.
Ngủ, nghỉ ngơi, nước và thức ăn.
I'll bring food to bed.
Tôi sẽ mang thức ăn lên giường.
Thanks. Rest in bed will help.
Cảm ơn. Nghỉ ngơi trên giường sẽ giúp ích.
Sleep well.
Ngủ ngon.
I'll sleep deeply. The bed feels great.
Tôi sẽ ngủ sâu. Giường cảm thấy thật tuyệt.

Getting better

How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?
I'm better. I'm not as tired.
Tôi thấy khá hơn. Tôi không còn mệt như trước.
Is the cough gone?
Ho đã hết chưa?
Mostly. It's better than yesterday.
Hầu hết. Nó tốt hơn hôm qua.
Less weak too?
Cũng bớt yếu hơn à?
Yes, better and stronger. I'm not as sick.
Vâng, tốt hơn và khỏe hơn. Tôi không còn ốm như trước.
Good. Rest helped.
Tốt. Nghỉ ngơi đã giúp ích.
Yes. Sleep and bed rest helped a lot.
Vâng. Ngủ và nghỉ ngơi trên giường đã giúp ích rất nhiều.
Soon you'll be well.
Sớm thôi bạn sẽ khỏe lại.
Almost well. I just need one more day of rest.
Gần khỏe rồi. Tôi chỉ cần nghỉ thêm một ngày nữa.
I'm glad you're feeling better.
Tôi vui vì bạn cảm thấy khá hơn.
Me too. It's no fun being sick and tired.
Tôi cũng vậy. Bị ốm và mệt mỏi không vui chút nào.

Luyện “Being sick or tired” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी