Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Yesterday and last week

Unit 15 — Past events · 42 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Yesterday and last week

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Last night and weekend

What did you do last night?
Tối qua bạn đã làm gì?
Last night I stayed home.
Tối qua tôi ở nhà.
I went out last night.
Tối qua tôi đã ra ngoài.
Where did you go last night?
Tối qua bạn đã đi đâu?
A friend's house. It was quiet.
Nhà một người bạn. Nó yên tĩnh.
Nice. My night was quiet too.
Hay đấy. Tối qua của tôi cũng yên tĩnh.
Did you eat at home last night?
Tối qua bạn đã ăn ở nhà không?
Yes, I had a late dinner last night.
Vâng, tối qua tôi ăn tối muộn.
What about last weekend?
Cuối tuần trước thì sao?
Last weekend I went hiking.
Cuối tuần trước tôi đã đi leo núi.
Sounds great. Last weekend I worked.
Nghe tuyệt đấy. Cuối tuần trước tôi đã làm việc.
A long weekend then.
Vậy là một kỳ nghỉ dài.

Days ago

When did you move here?
Bạn chuyển đến đây khi nào?
Three months ago.
Ba tháng trước.
Three months ago? That feels recent.
Ba tháng trước à? Nghe có vẻ mới nhỉ.
Yes, I moved here three months ago.
Vâng, tôi chuyển đến đây ba tháng trước.
When did you start work?
Bạn bắt đầu làm việc khi nào?
I started two weeks ago.
Tôi bắt đầu hai tuần trước.
Two weeks ago, on Monday?
Hai tuần trước, vào thứ Hai à?
Yes, two weeks ago Monday.
Vâng, hai tuần trước vào thứ Hai.
Two days ago I was at the lake.
Hai ngày trước tôi đã ở hồ.
Oh nice. I still haven't been down there myself.
Ồ tuyệt. Tôi vẫn chưa tự mình xuống đó.
A month ago I barely knew anyone here.
Cách đây một tháng, tôi hầu như không biết ai ở đây.
Yeah, but you've settled in fast. It suits you.
Ừ, nhưng bạn đã ổn định nhanh chóng. Nó hợp với bạn.

Last week at work

How was last week?
Tuần trước thế nào?
It was a busy week.
Đó là một tuần bận rộn.
Did you finish that project last week?
Bạn đã hoàn thành dự án đó vào tuần trước chưa?
Yes, we finished it last week.
Vâng, chúng tôi đã hoàn thành nó vào tuần trước.
How many meetings were there last week?
Tuần trước có bao nhiêu cuộc họp?
There were five meetings last week.
Tuần trước có năm cuộc họp.
Did you take time off last week?
Bạn đã nghỉ phép vào tuần trước chưa?
I took two days off last week.
Tôi đã nghỉ hai ngày vào tuần trước.
I had two long weeks back to back.
Tôi đã có hai tuần dài liên tiếp.
Me too. Last week and the week before.
Tôi cũng vậy. Tuần trước và tuần trước nữa.
Hopefully next week will be easier.
Hy vọng tuần tới sẽ dễ dàng hơn.
Yes, last week was enough.
Vâng, tuần trước là đủ rồi.

Months and years ago

When did you graduate?
Bạn tốt nghiệp khi nào?
Two years ago.
Hai năm trước.
Two years ago feels recent.
Hai năm trước cảm giác như mới đây.
Yes, but it was before this job.
Vâng, nhưng đó là trước công việc này.
And the trip to Italy?
Và chuyến đi đến Ý thì sao?
A year ago. Great trip.
Một năm trước. Chuyến đi tuyệt vời.
Months ago we talked about going again.
Cách đây vài tháng, chúng ta đã nói về việc đi lại.
Yes, three months ago I started to plan it.
Vâng, ba tháng trước tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho nó.
We should have booked last month.
Chúng ta nên đã đặt chỗ từ tháng trước.
Last month was busy. This month works.
Tháng trước bận rộn. Tháng này thì được.
Years go by fast. Months go by fast too.
Năm trôi qua nhanh. Tháng cũng trôi qua nhanh.
Yes. A year ago feels like yesterday.
Vâng. Một năm trước cảm giác như hôm qua.

Luyện “Yesterday and last week” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी