Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Talking about what happened

Unit 15 — Past events · 46 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Talking about what happened

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

What happened at work

What happened at work today?
Hôm nay có chuyện gì xảy ra ở chỗ làm không?
A lot happened. Where should I start?
Có nhiều chuyện đã xảy ra. Tôi nên bắt đầu từ đâu?
Tell me the story.
Kể cho tôi nghe câu chuyện.
Well, the boss came in early.
À, sếp đến sớm.
Then what happened?
Rồi chuyện gì đã xảy ra?
Then she told us about the new project.
Rồi cô ấy nói với chúng tôi về dự án mới.
Is the project big?
Dự án có lớn không?
Yes, everyone is on the project.
Vâng, mọi người đều tham gia dự án.
What did she say next?
Cô ấy nói gì tiếp theo?
She said the project starts Monday.
Cô ấy nói dự án bắt đầu vào thứ Hai.
That's big news.
Đó là tin lớn.
Yes, and everyone talked about it.
Vâng, và mọi người đã nói về điều đó.

Telling a story

Tell me a story from your trip.
Hãy kể cho tôi nghe một câu chuyện từ chuyến đi của bạn.
Okay, I'll tell you a funny story.
Được rồi, tôi sẽ kể cho bạn nghe một câu chuyện vui.
What happened first?
Điều gì xảy ra đầu tiên?
We got off the plane and went to the hotel.
Chúng tôi xuống máy bay và đi đến khách sạn.
Then what happened?
Rồi chuyện gì xảy ra?
Then we saw an old friend.
Sau đó, chúng tôi gặp một người bạn cũ.
Did your friend come with you?
Bạn của bạn có đi cùng bạn không?
Yes, she came with us to dinner.
Vâng, cô ấy đã đi ăn tối cùng chúng tôi.
That sounds like a nice visit.
Nghe có vẻ như một chuyến thăm thú vị.
It was. We talked about a visit next year.
Nó đúng vậy. Chúng tôi đã nói về một chuyến thăm vào năm sau.
What happened next?
Chuyện gì xảy ra tiếp theo?
Then we got lost. That's the funny part.
Sau đó, chúng tôi bị lạc. Đó là phần hài hước.

Recent news

Did you hear the news?
Bạn có nghe tin tức không?
What news? Tell me.
Tin gì? Nói tôi nghe.
Sarah got engaged.
Sarah đã đính hôn.
Wow, when did that happen?
Wow, chuyện đó xảy ra khi nào vậy?
Last weekend. Mike told me yesterday.
Cuối tuần trước. Mike đã nói với tôi hôm qua.
Did Sarah tell everyone?
Sarah đã nói với mọi người chưa?
She came by the office and told everyone.
Cô ấy đã ghé qua văn phòng và nói với mọi người.
Then everyone came to say congratulations.
Sau đó mọi người đến để chúc mừng.
I got her message but didn't see it.
Tôi đã nhận được tin nhắn của cô ấy nhưng không thấy nó.
She said she'd send more news today.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gửi thêm tin tức hôm nay.
Then she'll come visit soon.
Sau đó cô ấy sẽ đến thăm sớm.
Good. I want to hear the story from her.
Tốt. Tôi muốn nghe câu chuyện từ cô ấy.

Something funny happened

Something funny happened.
Có chuyện gì đó buồn cười đã xảy ra.
Tell me.
Nói cho tôi biết.
I went to the cafe and saw my old teacher.
Tôi đã đến quán cà phê và gặp giáo viên cũ của tôi.
That's funny after all these years.
Buồn cười thật sau ngần ấy năm.
She came right over and said hi.
Cô ấy đi thẳng tới và chào tôi.
What did she say?
Cô ấy đã nói gì?
She said I looked the same.
Cô ấy nói tôi trông vẫn như cũ.
Funny. Did you tell her your news?
Buồn cười thật. Bạn đã kể cho cô ấy tin tức của bạn chưa?
I told her everything. Then she said I should visit her class.
Tôi đã kể cho cô ấy mọi thứ. Sau đó cô ấy nói tôi nên đến thăm lớp học của cô ấy.
Will you go visit?
Bạn sẽ đi thăm chứ?
Yes, I'll visit next week.
Vâng, tôi sẽ đến thăm vào tuần tới.
Tell me how the visit goes.
Nói cho tôi biết chuyến thăm diễn ra thế nào.

Luyện “Talking about what happened” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी