Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Borrowing and returning things

Unit 16 — Social plans · 51 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Borrowing and returning things

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Borrowing a book

Can I borrow your book?
Tôi có thể mượn sách của bạn không?
Sure, you can use mine.
Chắc chắn rồi, bạn có thể dùng của tôi.
I forgot mine. Can I borrow yours?
Tôi quên của tôi rồi. Tôi có thể mượn của bạn không?
Take mine. Use it as long as you need.
Lấy của tôi đi. Dùng bao lâu tùy bạn.
I'll bring it back tomorrow.
Tôi sẽ mang nó trả lại vào ngày mai.
Bring it back whenever. No rush.
Mang nó trả lại khi nào cũng được. Không vội.
I really need it tonight.
Tôi thực sự cần nó tối nay.
Keep mine for the week.
Giữ của tôi trong tuần.
I'll return it Monday.
Tôi sẽ trả lại vào thứ Hai.
Or keep it longer if you need to.
Hoặc giữ nó lâu hơn nếu bạn cần.
Thanks. I'll bring it back soon.
Cảm ơn. Tôi sẽ mang nó trả lại sớm.
Anytime. I'm happy to lend a book.
Lúc nào cũng được. Tôi rất vui khi cho mượn sách.

Returning a pen

Here's your pen back.
Đây là bút của bạn.
Thanks for returning it.
Cảm ơn vì đã trả lại nó.
Sorry, I forgot to return it yesterday.
Xin lỗi, tôi quên trả lại nó hôm qua.
No worries. I have another pen.
Không sao. Tôi có một cây bút khác.
Your pen was helpful in class.
Cây bút của bạn đã hữu ích trong lớp.
Glad I could lend it.
Rất vui vì tôi có thể cho mượn nó.
Do you need it now?
Bạn cần nó bây giờ không?
No, keep it for today if you want.
Không, giữ nó hôm nay nếu bạn muốn.
Really? Can I borrow it longer?
Thật sao? Tôi có thể mượn nó lâu hơn không?
Sure. Use it as long as you need.
Chắc chắn rồi. Dùng nó bao lâu bạn cần.
Thanks. I'll return it later.
Cảm ơn. Tôi sẽ trả lại nó sau.
That's fine. Return it when you can.
Được thôi. Trả lại khi nào bạn có thể.

Borrowing a phone charger

Can I borrow a phone charger?
Tôi có thể mượn sạc điện thoại không?
Yes, you can use mine.
Vâng, bạn có thể dùng của tôi.
My battery is almost dead.
Pin của tôi sắp hết.
Use mine. Take as long as you need.
Dùng của tôi đi. Cứ dùng bao lâu tùy thích.
I only need the charger for a little while.
Tôi chỉ cần sạc trong một lúc thôi.
Keep mine until your phone is full.
Giữ của tôi cho đến khi điện thoại của bạn đầy.
Where can I plug it in?
Tôi có thể cắm nó ở đâu?
There's an outlet near the desk.
Có một ổ cắm gần bàn.
Perfect. I'll return the charger soon.
Tuyệt vời. Tôi sẽ trả lại sạc sớm.
No rush. Return mine when you're done.
Không vội. Trả lại của tôi khi bạn xong.
Thanks for lending the charger.
Cảm ơn vì đã cho mượn sạc.
Anytime. Glad to lend it.
Lúc nào cũng được. Rất vui được cho mượn.

Borrowing clothes

Can I borrow your jacket?
Tôi có thể mượn áo khoác của bạn không?
Sure, are you cold?
Chắc chắn rồi, bạn có lạnh không?
A little. I left mine at home.
Một chút. Tôi để áo khoác của mình ở nhà.
Here. Use mine and give it back later.
Đây. Dùng của tôi và trả lại sau nhé.
I'll return it before I leave.
Tôi sẽ trả lại trước khi tôi rời đi.
Or keep it for the day.
Hoặc giữ nó trong ngày.
Are you sure?
Bạn chắc không?
Sure. I'll lend it as long as you need.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ cho bạn mượn miễn là bạn cần.
This jacket is really useful.
Chiếc áo khoác này thực sự hữu ích.
Good. I'm glad it helps.
Tốt. Tôi rất vui vì nó có ích.
Thanks for lending it.
Cảm ơn vì đã cho mượn.
Of course. You can return it later.
Tất nhiên rồi. Bạn có thể trả lại sau.

Luyện “Borrowing and returning things” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी