- wait chờ
Great, I'll wait for you.
Tuyệt, tôi sẽ chờ bạn.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- traffic giao thông
Traffic was bad today.
Giao thông hôm nay tệ.
- five năm
I have five apples.
Tôi có năm quả táo.
- fine ổn
This food is fine.
Món ăn này tốt.
- hope hy vọng
I hope everything is okay.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
- ten mười
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.
- classic cổ điển
Late bus and heavy traffic — classic combo.
Xe buýt trễ và giao thông nặng - sự kết hợp cổ điển.
- class lớp
Really? This is my first class too.
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
- teacher giáo viên
Do you know where the teacher is?
Bạn có biết giáo viên ở đâu không?
- meeting cuộc họp
We have a meeting tomorrow.
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- door cửa
The nurse told me to wait by the door.
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
- drive lái
Care to drive first?
Bạn có muốn lái trước không?
- alright được rồi
Alright, I will wait outside.
Được rồi, tôi sẽ chờ ở bên ngoài.
- okay được rồi
Alright, then have a good evening.
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- fair hợp lý
Indeed, he paid a fair price too.
Thật vậy, anh ấy cũng đã trả một mức giá công bằng.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- bad xấu
I've very bad with names.
Tôi rất tệ với tên.
- slow chậm
The internet here is slow.
Internet ở đây chậm.
- delayed bị trì hoãn
The train was delayed.
Chuyến tàu bị trì hoãn.
- hungry đói
I'm hungry and want to eat something.
Tôi đói và muốn ăn gì đó.
- impatient nóng vội
Sorry to be impatient. I'm hungry.
Xin lỗi vì tôi nóng vội. Tôi đói.
- tired mệt mỏi
I'm tired after a long day.
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
- few ít
Yes, but only a few minutes.
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
- again lại
I'm sorry, what was your name again?
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
- still vẫn
It's still cold outside.
Ngoài trời vẫn lạnh.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- another khác
I want another.
Tôi muốn cái khác.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- start bắt đầu
Yeah, class is about to start.
Lớp học sắp bắt đầu.
- happen xảy ra
It happens, just watch out next time.
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
- mind tâm trí
I can't get her out of my mind.
Tôi không thể gạt cô ấy ra khỏi tâm trí mình.
- late muộn
I'm running late.
Tôi đến muộn.
- sorry xin lỗi
Sorry, what's your name?
Xin lỗi, bạn tên là gì?
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- here ở đây
I am here.
Tôi ở đây.
- bus xe buýt
Do you take the bus from the office?
Bạn có đi xe buýt từ văn phòng không?