Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Being late and waiting

Unit 16 — Social plans · 41 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Being late and waiting

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Running late to meet a friend

Sorry, I'm running late.
Xin lỗi, tôi đang đến muộn.
That's okay, I'll wait.
Không sao, tôi sẽ đợi.
The traffic is really bad.
Giao thông thực sự tệ.
No worries, I'm still here.
Không sao, tôi vẫn ở đây.
How long have you been waiting?
Bạn đã đợi bao lâu rồi?
Ten minutes.
Mười phút.
I'll be there soon.
Tôi sẽ đến sớm.
Drive carefully. I'll wait.
Lái xe cẩn thận. Tôi sẽ đợi.
Sorry again. Traffic is slow.
Xin lỗi lần nữa. Giao thông chậm.
It's fine. Waiting at the cafe is easy.
Không sao. Chờ ở quán cà phê thì dễ dàng.
Five more minutes.
Năm phút nữa.
Okay. I hope to see you soon.
Được rồi. Tôi hy vọng sớm gặp bạn.

Waiting for class to start

Has class started yet?
Lớp học đã bắt đầu chưa?
No, not yet. We're still waiting.
Chưa, vẫn chưa. Chúng tôi vẫn đang chờ.
I thought I was late.
Tôi nghĩ tôi đã đến muộn.
You're fine. The teacher is also late.
Bạn ổn mà. Giáo viên cũng đến muộn.
Will class start soon?
Lớp học sẽ bắt đầu sớm chứ?
Soon, I hope.
Hy vọng là sớm thôi.
I'll wait here then.
Vậy tôi sẽ đợi ở đây.
Same here. Just waiting here.
Tôi cũng vậy. Chỉ đợi ở đây thôi.
How many minutes until class?
Còn bao nhiêu phút nữa đến giờ học?
Just a few minutes. It shouldn't be much longer.
Chỉ vài phút nữa thôi. Không lâu nữa đâu.
I hope the teacher comes soon.
Tôi hy vọng giáo viên sẽ đến sớm.
Me too, I'm tired of waiting.
Tôi cũng vậy, tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi.

Waiting for food

Is the food coming soon?
Thức ăn sắp đến chưa?
I hope so. We've waited a while.
Tôi hy vọng vậy. Chúng ta đã đợi một lúc rồi.
Should we wait or ask?
Chúng ta nên đợi hay hỏi?
I don't mind waiting a bit more.
Tôi không ngại đợi thêm một chút.
Five more minutes?
Năm phút nữa nhé?
Sure. Five minutes is fine.
Được. Năm phút là ổn.
Sorry to be impatient. I'm hungry.
Xin lỗi vì thiếu kiên nhẫn. Tôi đói.
Me too. Waiting is hard when you're hungry.
Tôi cũng vậy. Chờ đợi thật khó khi bạn đói.
If it's still not here in five minutes, we'll ask.
Nếu sau năm phút nữa mà vẫn chưa có, chúng ta sẽ hỏi.
Sounds fair.
Nghe hợp lý.
Almost ten minutes now.
Gần mười phút rồi.
Yeah. Soon, hopefully.
Ừ. Hy vọng là sớm thôi.

Late to work

Sorry I'm late this morning.
Xin lỗi vì sáng nay tôi đến muộn.
It's alright.
Không sao đâu.
The bus was delayed.
Xe buýt bị trễ.
Bad bus day?
Ngày xe buýt tệ à?
Yes, late bus and slow traffic.
Vâng, xe buýt trễ và giao thông chậm.
Late bus and heavy traffic — classic combo.
Xe buýt trễ và giao thông đông đúc — sự kết hợp kinh điển.
Did the meeting start?
Cuộc họp đã bắt đầu chưa?
Starts in five minutes. Wait here.
Bắt đầu sau năm phút. Đợi ở đây.
Sorry again for being late.
Xin lỗi lần nữa vì đã đến muộn.
No worries. That happens when the bus is late.
Không sao đâu. Điều đó xảy ra khi xe buýt bị trễ.
I'll wait here until the meeting.
Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi cuộc họp bắt đầu.
Yes, just wait by the door. Soon enough.
Vâng, chỉ cần đợi ở cửa. Sắp đến rồi.

Luyện “Being late and waiting” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी