- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- invite lời mời
Thanks for the invite.
Cảm ơn vì lời mời.
- evening buổi tối
Have a good evening.
Chúc bạn buổi tối tốt lành.
- love yêu
I love you.
Tôi yêu bạn.
- noon trưa
Yes, lunch is at noon.
Vâng, bữa trưa là vào buổi trưa.
- simple đơn giản
I knew it was simple.
Tôi biết rằng nó đơn giản.
- neighbor hàng xóm
Nice to meet a neighbor.
Thật vui khi gặp một hàng xóm.
- coffee cà phê
Care to join me for coffee first?
Bạn có muốn tham gia với tôi để uống cà phê trước không?
- library thư viện
Yes, the school library has a study room.
Vâng, thư viện trường có một phòng học.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- weekend cuối tuần
I'm going to the beach this weekend.
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
- Saturday thứ bảy
So you're free on Saturday and Sunday?
Vậy bạn rảnh vào thứ bảy và chủ nhật?
- house nhà
Good, my house is not far.
Tốt, nhà tôi không xa.
- spot chỗ
Yes, that's the best spot to watch it all.
Vâng, đó là chỗ tốt nhất để xem tất cả.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- coworker đồng nghiệp
No, I'm still meeting coworkers.
Không, tôi vẫn đang gặp đồng nghiệp.
- schedule lịch trình
The schedule looks easy.
Lịch trình trông dễ dàng.
- plan kế hoạch
What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
- sure chắc chắn
I'm sure I'll succeed.
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thành công.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- another khác
I want another.
Tôi muốn cái khác.
- try cố gắng
You should try again.
Bạn nên cố gắng lần nữa.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- have có
I have a book.
Tôi có một cuốn sách.
- make làm
It makes his voice stand out.
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- glad vui
I'm glad I came.
Tôi vui vì tôi đã đến.
- lunch bữa trưa
Want some lunch?
Muốn ăn trưa không?
- dinner bữa tối
Great, dinner will be ready.
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
- busy bận
The street is very busy today.
Đường phố hôm nay rất bận.