Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Inviting someone

Unit 16 — Social plans · 36 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Inviting someone

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Inviting a friend for coffee

Want to come for coffee later?
Muốn đi uống cà phê sau không?
Sure, I'd love to.
Chắc chắn rồi, tôi rất thích.
Are you free after class?
Bạn rảnh sau giờ học không?
Yes. I'm glad you invited me.
Vâng. Tôi rất vui vì bạn đã mời tôi.
The cafe near the library?
Quán cà phê gần thư viện à?
Sounds good. I love that cafe.
Nghe hay đấy. Tôi thích quán cà phê đó.
Can you come at three?
Bạn có thể đến lúc ba giờ không?
Yes, I'll come right after class.
Vâng, tôi sẽ đến ngay sau giờ học.
I'm glad you can come.
Tôi rất vui vì bạn có thể đến.
Me too. I could use a coffee break.
Tôi cũng vậy. Tôi cần nghỉ uống cà phê.
I'll see you at three.
Tôi sẽ gặp bạn lúc ba giờ.
See you then. I'm looking forward to it.
Hẹn gặp lại. Tôi rất mong chờ điều đó.

Inviting a coworker to lunch

Want to come to lunch today?
Bạn có muốn đi ăn trưa hôm nay không?
Yes, lunch sounds nice.
Vâng, ăn trưa nghe hay đấy.
The cafe across the street?
Quán cà phê bên kia đường?
I haven't tried that spot yet.
Tôi chưa thử chỗ đó.
Can you come at noon?
Bạn có thể đến vào buổi trưa không?
Yes, noon works.
Vâng, buổi trưa được.
I'll come find you for lunch.
Tôi sẽ đến tìm bạn để ăn trưa.
Perfect. I'm glad you invited me.
Hoàn hảo. Tôi rất vui vì bạn đã mời tôi.
I'm glad you said yes.
Tôi rất vui vì bạn đã đồng ý.
Me too. I love a simple lunch plan.
Tôi cũng vậy. Tôi thích một kế hoạch ăn trưa đơn giản.
See you at noon.
Hẹn gặp bạn vào buổi trưa.
Great. I'll see you there at noon.
Tuyệt. Tôi sẽ gặp bạn ở đó vào buổi trưa.

Declining an invitation

Can you come to dinner tonight?
Bạn có thể đến ăn tối tối nay không?
I'd love to, but I'm busy tonight.
Tôi rất muốn, nhưng tối nay tôi bận rồi.
Oh, no problem.
Ồ, không sao.
Sorry, I already have another plan.
Xin lỗi, tôi đã có kế hoạch khác rồi.
Another time?
Lần khác nhé?
Yes, I'd love to do dinner soon.
Vâng, tôi rất muốn ăn tối sớm.
Are you free this weekend?
Cuối tuần này bạn rảnh không?
Yes, I'm less busy then.
Vâng, lúc đó tôi ít bận hơn.
How about dinner on Saturday?
Tối thứ Bảy ăn tối thì sao?
Saturday dinner works. I'm glad you asked.
Tối thứ Bảy ăn tối được. Tôi rất vui vì bạn đã hỏi.
Glad we made a plan.
Rất vui vì chúng ta đã có kế hoạch.
Me too. Sorry about tonight.
Tôi cũng vậy. Xin lỗi về tối nay.

Inviting a neighbor over

Would you like to come over this evening?
Bạn có muốn đến chơi tối nay không?
Sure, that works for me.
Được, điều đó phù hợp với tôi.
Just a simple dinner this evening.
Chỉ là một bữa tối đơn giản tối nay.
I love a simple dinner.
Tôi thích một bữa tối đơn giản.
Can you come around six?
Bạn có thể đến khoảng sáu giờ không?
Six is good. Thanks for the invite.
Sáu giờ được. Cảm ơn vì đã mời.
Do you need help finding the house?
Bạn có cần giúp tìm nhà không?
No, I know it. I'm your neighbor.
Không, tôi biết rồi. Tôi là hàng xóm của bạn.
Great. See you this evening.
Tuyệt. Hẹn gặp bạn tối nay.
I'm looking forward to dinner this evening.
Tôi rất mong chờ bữa tối tối nay.
I love having neighbors over.
Tôi thích mời hàng xóm đến chơi.
Same here. I'm glad you invited me.
Tôi cũng vậy. Tôi rất vui vì bạn đã mời tôi.

Luyện “Inviting someone” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी