Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Making plans

Unit 16 — Social plans · 41 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Making plans

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Making a plan for tomorrow

Do you have plans for tomorrow?
Bạn có kế hoạch gì cho ngày mai không?
No plans yet.
Chưa có kế hoạch.
Want to plan something after work?
Bạn muốn lên kế hoạch gì đó sau giờ làm không?
Yes, that sounds nice.
Vâng, nghe hay đấy.
Coffee or a walk?
Cà phê hay đi dạo?
A walk sounds great.
Đi dạo nghe tuyệt đấy.
What time are you free?
Bạn rảnh lúc nào?
I'm free after six tomorrow.
Tôi rảnh sau sáu giờ ngày mai.
Six thirty for the walk?
Sáu giờ rưỡi đi dạo nhé?
Sounds good. The plan is set.
Nghe hay đấy. Kế hoạch đã được định.
Tomorrow then.
Vậy thì ngày mai nhé.
Tomorrow at six thirty. I'll see you then.
Ngày mai lúc sáu giờ rưỡi. Hẹn gặp bạn lúc đó.

Planning the weekend

Any plans this weekend?
Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?
Not yet. I'm free this weekend.
Chưa có. Cuối tuần này tôi rảnh.
Want to plan a hike?
Bạn có muốn lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ không?
Yes, a weekend hike sounds good.
Vâng, một chuyến đi bộ cuối tuần nghe hay đấy.
Does Saturday morning work?
Sáng thứ Bảy có được không?
Yes, Saturday morning is free.
Vâng, sáng thứ Bảy tôi rảnh.
Saturday is the plan then.
Vậy thì kế hoạch là thứ Bảy.
Sounds great. Weekend plan set.
Nghe tuyệt đấy. Kế hoạch cuối tuần đã được đặt ra.
What time on Saturday?
Mấy giờ vào thứ Bảy?
Around ten. Sunday is free too.
Khoảng mười giờ. Chủ nhật cũng rảnh.
Ten Saturday. I'm looking forward to it.
Mười giờ thứ Bảy. Tôi rất mong chờ điều đó.
Same here. It's a great plan for the weekend.
Tôi cũng vậy. Đây là một kế hoạch tuyệt vời cho cuối tuần.

Making dinner plans

Would you like to have dinner tonight?
Bạn có muốn ăn tối tối nay không?
Sounds good. I'm free tonight.
Nghe hay đấy. Tôi rảnh tối nay.
What's the plan?
Kế hoạch là gì?
Pizza? Easy plan.
Pizza? Kế hoạch đơn giản.
Pizza sounds perfect.
Pizza nghe hoàn hảo.
Should we set it for seven?
Chúng ta nên đặt giờ là bảy giờ không?
Seven works, after work.
Bảy giờ được, sau giờ làm.
After work is best.
Sau giờ làm là tốt nhất.
I'll be free after six.
Tôi sẽ rảnh sau sáu giờ.
Same here. Plan to meet at seven.
Tôi cũng vậy. Kế hoạch gặp nhau lúc bảy giờ.
Good. Dinner plan set.
Tốt. Kế hoạch ăn tối đã được đặt.
Great. Pizza after work sounds good.
Tuyệt. Pizza sau giờ làm nghe hay đấy.

Making a study plan

Study together this week?
Học cùng nhau tuần này không?
Yes, I need a study plan.
Vâng, tôi cần một kế hoạch học tập.
Need help with homework?
Cần giúp đỡ với bài tập về nhà không?
Yes. A study session would help.
Vâng. Một buổi học sẽ giúp ích.
Are you free Thursday afternoon?
Chiều thứ Năm bạn rảnh không?
Yes, free for study time.
Vâng, rảnh để học.
At the library at four o'clock?
Bốn giờ ở thư viện không?
The library is the best place to study.
Thư viện là nơi tốt nhất để học.
Tomorrow we can study a bit too.
Ngày mai chúng ta cũng có thể học một chút.
Yeah, we can do a quick session before work too.
Ừ, chúng ta cũng có thể làm một buổi học nhanh trước khi đi làm.
After work, study at the library.
Sau khi làm việc, học ở thư viện.
Sounds like the plan.
Nghe có vẻ là kế hoạch.

Luyện “Making plans” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी