Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Chores at home

Unit 13 — Daily routine · 44 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Chores at home

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Cleaning the kitchen

Can you help me clean the kitchen?
Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp bếp không?
Sure. I'll wash the dishes and plates.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ rửa bát đĩa.
Don't drop that plate.
Đừng làm rơi cái đĩa đó.
I won't drop it. I'll be careful.
Tôi sẽ không làm rơi nó. Tôi sẽ cẩn thận.
I'll wash the floor too.
Tôi sẽ lau sàn nữa.
Thanks, the floor needs cleaning.
Cảm ơn, sàn cần được lau dọn.
Open the window. It's hot.
Mở cửa sổ ra. Trời nóng quá.
OK, I'll open the window, then I'll close it later.
Được, tôi sẽ mở cửa sổ, sau đó tôi sẽ đóng lại sau.
Let's clean the stove, then clean the counter.
Hãy lau bếp, sau đó lau quầy.
Pass the soap, I'll wash it.
Đưa xà phòng cho tôi, tôi sẽ rửa nó.
Be careful with the hot pan.
Cẩn thận với cái chảo nóng.
I'll be careful. I won't drop it.
Tôi sẽ cẩn thận. Tôi sẽ không làm rơi nó.

Tidying the living room

This room is a mess. Let's clean it.
Phòng này bừa bộn quá. Hãy dọn dẹp đi.
I'll put this book on the shelf.
Tôi sẽ đặt cuốn sách này lên kệ.
Hold this lamp while I move the table.
Cầm cái đèn này trong khi tôi di chuyển cái bàn.
Got it. I'll hold it tight.
Hiểu rồi. Tôi sẽ giữ chặt nó.
Be careful. Don't let the lamp fall.
Cẩn thận. Đừng để cái đèn rơi.
Careful, I'm holding it.
Cẩn thận, tôi đang giữ nó.
I'll close the curtain.
Tôi sẽ đóng rèm.
And I'll open the window first.
Và tôi sẽ mở cửa sổ trước.
Where should I drop the laundry?
Tôi nên để đồ giặt ở đâu?
Drop it in the basket, not behind the couch.
Để nó vào giỏ, đừng để sau ghế sofa.
Almost done.
Sắp xong rồi.
Everything looks clean now. Close the door behind you when you leave.
Mọi thứ trông sạch sẽ rồi. Đóng cửa lại khi bạn rời đi.

Fixing things

Can you fix the broken shelf?
Bạn có thể sửa cái kệ bị hỏng không?
I'll fix it after lunch.
Tôi sẽ sửa nó sau bữa trưa.
How did it break?
Nó bị hỏng như thế nào?
A heavy box fell on it. It will be hard to fix.
Một cái hộp nặng đã rơi lên nó. Sẽ khó để sửa.
Hold this nail for me.
Giữ cái đinh này cho tôi.
Be careful with the hammer.
Cẩn thận với cái búa.
Can you open the toolbox?
Bạn có thể mở hộp dụng cụ không?
It's stuck. I can't open it.
Nó bị kẹt. Tôi không thể mở nó.
Try to close the door first.
Thử đóng cửa trước.
Now the door is closed.
Bây giờ cửa đã đóng.
Be careful. That hammer could fall.
Cẩn thận. Cái búa đó có thể rơi.
I'll hold it while you fix the shelf.
Tôi sẽ giữ nó trong khi bạn sửa cái kệ.

Wrapping up chores

I'll take out the trash.
Tôi sẽ đổ rác.
I'll wash the recycling bin first.
Tôi sẽ rửa thùng tái chế trước.
Did you close all the windows?
Bạn đã đóng tất cả các cửa sổ chưa?
Yes, and I locked the door too.
Vâng, và tôi cũng đã khóa cửa.
Let's keep this room clean from now on.
Hãy giữ cho căn phòng này sạch sẽ từ bây giờ.
Agreed. It's easier to keep it clean than clean again.
Đồng ý. Giữ cho nó sạch sẽ dễ hơn là dọn dẹp lại.
Don't drop anything behind the couch again.
Đừng làm rơi bất cứ thứ gì sau ghế sofa nữa.
I'll be careful this time. I won't drop it.
Lần này tôi sẽ cẩn thận. Tôi sẽ không làm rơi nó.
Open the back door so the cat can come in.
Mở cửa sau để con mèo có thể vào.
Sure. I'll close it after the cat enters.
Được. Tôi sẽ đóng cửa sau khi con mèo vào.
Did you wash and fold the laundry?
Bạn đã giặt và gấp quần áo chưa?
Yes, it's clean and folded, and I fixed the lamp.
Vâng, quần áo đã sạch và được gấp, và tôi đã sửa đèn.

Luyện “Chores at home” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी