Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Going out

Unit 13 — Daily routine · 39 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Going out

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Going out tonight

Are you going out tonight?
Bạn có ra ngoài tối nay không?
Yes, I'm going out tonight.
Vâng, tôi sẽ ra ngoài tối nay.
What's the plan?
Kế hoạch là gì?
I'm meeting a friend tonight.
Tôi sẽ gặp một người bạn tối nay.
Where are you going?
Bạn đi đâu?
We're going to a nearby cafe.
Chúng tôi sẽ đến một quán cà phê gần đây.
What time do you leave?
Bạn rời đi lúc mấy giờ?
Around seven.
Khoảng bảy giờ.
Have a good time tonight.
Chúc bạn tối nay vui vẻ.
Thanks. It's the first time we've been out in a month.
Cảm ơn. Đây là lần đầu tiên chúng tôi ra ngoài trong một tháng.
Have fun tonight.
Chúc bạn tối nay vui vẻ.
I will. Going out feels great.
Tôi sẽ. Ra ngoài cảm thấy thật tuyệt.

Getting ready to go out

Are you almost ready to go?
Bạn gần sẵn sàng để đi chưa?
Almost ready.
Gần sẵn sàng.
When do we leave?
Khi nào chúng ta đi?
In twenty minutes. I'm almost ready.
Trong hai mươi phút nữa. Tôi gần sẵn sàng.
I still need to change.
Tôi vẫn cần phải thay đồ.
That's fine. We still have time.
Không sao. Chúng ta vẫn còn thời gian.
Where are we meeting first?
Chúng ta gặp nhau ở đâu trước?
We're meeting at the restaurant nearby.
Chúng ta gặp nhau ở nhà hàng gần đây.
I'm ready. Let's go.
Tôi sẵn sàng. Đi thôi.
I'm ready too. Let's leave.
Tôi cũng sẵn sàng. Đi thôi.
Go, go, go.
Đi, đi, đi.
Going. Out the door.
Đi. Ra cửa.

Choosing where to go

Want to go out tonight?
Muốn ra ngoài tối nay không?
Sure, let's go somewhere.
Chắc chắn, chúng ta hãy đi đâu đó.
Movie or dinner?
Xem phim hay ăn tối?
Dinner. There's a place nearby.
Ăn tối. Có một chỗ gần đây.
What kind of place?
Loại chỗ nào?
An Italian place nearby.
Một quán Ý gần đây.
Sounds good. Do you need a friend to join?
Nghe hay đấy. Bạn có cần một người bạn tham gia không?
Yes, one friend can meet us. They're flexible.
Vâng, một người bạn có thể gặp chúng ta. Họ linh hoạt.
Let's meet them at that place.
Hãy gặp họ ở chỗ đó.
Perfect. I'll text my friend to meet there.
Hoàn hảo. Tôi sẽ nhắn tin cho bạn tôi để gặp ở đó.
That place sounds great. Tonight then.
Chỗ đó nghe tuyệt đấy. Vậy tối nay nhé.
Tonight. We'll have dinner with our friend.
Tối nay. Chúng ta sẽ ăn tối với bạn của mình.

Staying in instead

Are you still going out tonight?
Bạn vẫn đi chơi tối nay chứ?
Honestly, not really. I'm still tired.
Thành thật mà nói, không hẳn. Tôi vẫn còn mệt.
Are you too tired?
Bạn có mệt quá không?
Yes. I feel tired and need rest.
Vâng. Tôi cảm thấy mệt và cần nghỉ ngơi.
OK, stay home tonight.
Được rồi, ở nhà tối nay nhé.
Do you understand if I don't go out?
Bạn có hiểu nếu tôi không đi chơi không?
Yes, quiet night at home is fine.
Vâng, một buổi tối yên tĩnh ở nhà cũng được.
Thanks. Tonight I'm flexible — I'll stay home.
Cảm ơn. Tối nay tôi linh hoạt — tôi sẽ ở nhà.
Our friend is flexible.
Bạn của chúng ta linh hoạt.
Good. They're flexible. We can meet them next week.
Tốt. Họ linh hoạt. Chúng ta có thể gặp họ vào tuần tới.
Maybe go out next week.
Có thể đi chơi vào tuần tới.
Yes, we can meet them then.
Vâng, chúng ta có thể gặp họ lúc đó.

Luyện “Going out” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी