Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Studying and learning

Unit 13 — Daily routine · 40 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Studying and learning

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Starting class

Good morning, student.
Chào buổi sáng, học sinh.
Good morning, teacher.
Chào buổi sáng, thầy giáo.
Today's lesson is a new chapter.
Bài học hôm nay là một chương mới.
I'm ready to learn the lesson.
Tôi sẵn sàng học bài.
Open your book and read the title.
Mở sách của bạn và đọc tiêu đề.
I'm reading it now.
Tôi đang đọc nó bây giờ.
Follow along as I read.
Hãy theo dõi khi tôi đọc.
I'll follow.
Tôi sẽ theo dõi.
Page ten today. Read page ten.
Trang mười hôm nay. Đọc trang mười.
I'm on page ten.
Tôi đang ở trang mười.
I'll teach you something new today.
Hôm nay tôi sẽ dạy bạn điều gì đó mới.
Great. I'm ready to learn.
Tuyệt. Tôi sẵn sàng học.

Working on the lesson

Write your name on the paper.
Viết tên của bạn lên giấy.
Done. What next?
Xong rồi. Tiếp theo làm gì?
Now write the date.
Bây giờ viết ngày tháng.
I'm writing it now.
Tôi đang viết nó bây giờ.
Read the first question.
Đọc câu hỏi đầu tiên.
I'm reading the question now.
Tôi đang đọc câu hỏi bây giờ.
Follow each step on the page.
Làm theo từng bước trên trang.
I'm following each step on page eleven.
Tôi đang làm theo từng bước trên trang mười một.
Try to answer the question on your own.
Hãy tự trả lời câu hỏi.
I'll write my answer.
Tôi sẽ viết câu trả lời của mình.
Write clearly, then read your answer.
Viết rõ ràng, sau đó đọc câu trả lời của bạn.
I'll read it. I'm done writing.
Tôi sẽ đọc nó. Tôi đã viết xong.

Asking for help in lesson

Teacher, this lesson is hard.
Thưa thầy/cô, bài học này khó quá.
Which part of the lesson?
Phần nào của bài học?
This question. Can you explain it?
Câu hỏi này. Bạn có thể giải thích không?
Sure, I'll explain the question.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ giải thích câu hỏi.
Can you teach it slowly?
Bạn có thể dạy chậm lại không?
Yes, I'll teach it step by step.
Vâng, tôi sẽ dạy từng bước một.
Can you explain the lesson once more?
Bạn có thể giải thích bài học một lần nữa không?
Yes. I'll explain it clearly so you understand.
Vâng. Tôi sẽ giải thích rõ ràng để bạn hiểu.
Now I understand the answer better.
Bây giờ tôi hiểu câu trả lời rõ hơn.
Great. That's the right answer.
Tuyệt. Đó là câu trả lời đúng.
Read the question again to me.
Đọc lại câu hỏi cho tôi.
Reading. Now follow my answer.
Đang đọc. Bây giờ hãy theo dõi câu trả lời của tôi.

End of class homework

Class is almost over. Is there any homework?
Lớp học sắp kết thúc. Có bài tập về nhà không?
Read pages twelve through twenty.
Đọc từ trang mười hai đến trang hai mươi.
Eight pages?
Tám trang?
Yes. Read carefully and write a paragraph.
Vâng. Đọc cẩn thận và viết một đoạn văn.
Write about what you learned.
Viết về những gì bạn đã học.
I'll write about it.
Tôi sẽ viết về nó.
Follow the format we practiced.
Hãy làm theo định dạng chúng ta đã thực hành.
Yes, I'll follow it.
Vâng, tôi sẽ làm theo.
Tomorrow I teach a new lesson.
Ngày mai tôi sẽ dạy một bài học mới.
I'm ready to learn the new lesson.
Tôi sẵn sàng học bài học mới.
Any more questions?
Còn câu hỏi nào nữa không?
No more questions. I'll practice again tonight.
Không còn câu hỏi nào nữa. Tôi sẽ luyện tập lại tối nay.

Luyện “Studying and learning” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी