Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Classroom objects

Unit 3 — Identifying things · 27 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Classroom objects

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Borrowing a pen

Do you have an extra pen?
Bạn có bút thừa không?
Yes, here's a pen for you.
Vâng, đây là bút cho bạn.
Thanks. I forgot mine at home.
Cảm ơn. Tôi quên bút của mình ở nhà.
No problem. You can borrow this one.
Không có gì. Bạn có thể mượn cái này.
Is it your favorite pen?
Đó có phải là cây bút yêu thích của bạn không?
It's a good pen, but I have another one.
Đó là một cây bút tốt, nhưng tôi có một cái khác.
Can I borrow it for the whole class?
Tôi có thể mượn nó cho cả lớp không?
Sure, use the pen until class is over.
Chắc chắn rồi, dùng bút cho đến khi lớp học kết thúc.
Thanks so much.
Cảm ơn nhiều.
It's just a pen. I'm happy to help.
Chỉ là một cây bút thôi. Tôi rất vui được giúp.
Thanks again. I'll bring two pens tomorrow.
Cảm ơn lần nữa. Tôi sẽ mang hai cây bút vào ngày mai.
Good idea. Class is easier with a pen.
Ý kiến hay. Lớp học dễ dàng hơn với một cây bút.

Sharing a book

Did you bring the book today?
Hôm nay bạn có mang sách không?
Yes, my book is in my bag.
Vâng, sách của tôi ở trong túi.
Good, I forgot mine at home.
Tốt, tôi quên sách của mình ở nhà.
Oh no. We can share my book.
Ôi không. Chúng ta có thể dùng chung sách của tôi.
Can I borrow your book for class?
Tôi có thể mượn sách của bạn cho lớp học không?
Sure, but I need it after class.
Được, nhưng tôi cần nó sau giờ học.
What page are we on?
Chúng ta đang ở trang nào?
Page forty-two. I wrote it in my notebook.
Trang bốn mươi hai. Tôi đã ghi nó vào sổ tay của mình.
I want to write the page in my notebook too.
Tôi cũng muốn ghi trang đó vào sổ tay của mình.
Good idea. Put it in your notebook.
Ý kiến hay. Ghi nó vào sổ tay của bạn.
I really need to buy my own book.
Tôi thực sự cần mua sách của riêng mình.
Yes, but today we can share the book.
Vâng, nhưng hôm nay chúng ta có thể dùng chung sách.

Desk and chair

Is anyone sitting at this desk?
Có ai đang ngồi ở bàn này không?
No, the desk by the window is free.
Không, bàn cạnh cửa sổ còn trống.
Great. I want this desk.
Tuyệt. Tôi muốn cái bàn này.
Good. The chair is free too.
Tốt. Cái ghế cũng còn trống.
Yesterday my chair was broken.
Hôm qua cái ghế của tôi bị hỏng.
Oh, that's annoying.
Ồ, thật phiền phức.
Can you move the chair closer to the desk?
Bạn có thể di chuyển cái ghế lại gần bàn không?
Sure, I'll move the chair.
Được, tôi sẽ di chuyển cái ghế.
Now I can see the board from this desk.
Bây giờ tôi có thể nhìn thấy bảng từ cái bàn này.
Good. Is the desk okay now?
Tốt. Cái bàn bây giờ ổn chưa?
Yes, this desk and chair are great.
Vâng, cái bàn và cái ghế này rất tốt.
Good. You're ready for class.
Tốt. Bạn đã sẵn sàng cho lớp học.

Paper and pencil

Do you have any paper?
Bạn có giấy không?
Yes, I have extra paper in my notebook.
Vâng, tôi có thêm giấy trong vở của tôi.
Thanks. Can I borrow a pencil too?
Cảm ơn. Tôi có thể mượn một cây bút chì nữa không?
Sure, here's a pencil.
Chắc chắn rồi, đây là một cây bút chì.
I prefer a pencil for math.
Tôi thích dùng bút chì cho môn toán.
Me too. A pencil is easier to erase.
Tôi cũng vậy. Bút chì dễ tẩy hơn.
How much paper do you need?
Bạn cần bao nhiêu giấy?
Just two sheets of paper, please.
Chỉ hai tờ giấy thôi, làm ơn.
Here's the paper. Put it in your notebook.
Đây là giấy. Đặt nó vào vở của bạn.
Thanks. Is the pencil sharp enough?
Cảm ơn. Cây bút chì có đủ nhọn không?
Yes, the pencil is fine. I'm ready for class.
Vâng, cây bút chì ổn. Tôi sẵn sàng cho lớp học.
Great, let's start.
Tuyệt, chúng ta bắt đầu thôi.

Luyện “Classroom objects” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी