Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Do you speak…?

Unit 2 — Where you're from · 33 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Do you speak…?

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Tourist at a shop

Excuse me, do you speak English?
Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?
Yes, a little. How can I help you?
Vâng, một chút. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Sorry, I don't speak Spanish.
Xin lỗi, tôi không nói tiếng Tây Ban Nha.
It's okay. I understand English.
Không sao. Tôi hiểu tiếng Anh.
Please speak slowly.
Xin hãy nói chậm.
Of course. I will speak slowly.
Tất nhiên. Tôi sẽ nói chậm.
Do you know where the maps are?
Bạn có biết bản đồ ở đâu không?
Yes, please follow me.
Vâng, xin mời đi theo tôi.
Thank you. Your English is good.
Cảm ơn. Tiếng Anh của bạn tốt đấy.
Thanks. I learned a little in school.
Cảm ơn. Tôi đã học một chút ở trường.
I understand now.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
Good. Let me know if you need help.
Tốt. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.

Lost in a neighborhood

Excuse me, do you speak English?
Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?
I speak a little English.
Tôi nói được một chút tiếng Anh.
Sorry, I'm lost. Can you help me?
Xin lỗi, tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không?
Yes. Where do you need to go?
Vâng. Bạn cần đi đâu?
Do you know the train station?
Bạn có biết ga tàu không?
Yes, but please speak slowly.
Vâng, nhưng xin hãy nói chậm.
Sorry. I need the train station.
Xin lỗi. Tôi cần đến ga tàu.
I understand. It is two blocks away.
Tôi hiểu. Nó cách đây hai dãy nhà.
Thank you. I only know a little Spanish.
Cảm ơn. Tôi chỉ biết một ít tiếng Tây Ban Nha.
That's okay. Your English is clear.
Không sao đâu. Tiếng Anh của bạn rất rõ.
Thanks for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
You're welcome. Have a good day.
Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành.

At the doctors office

Hi, do you speak English?
Xin chào, bạn có nói tiếng Anh không?
Yes, I speak English.
Vâng, tôi nói tiếng Anh.
Good. I only understand a little Spanish.
Tốt. Tôi chỉ hiểu một ít tiếng Tây Ban Nha.
Don't worry. I can help you.
Đừng lo. Tôi có thể giúp bạn.
I need help with these forms.
Tôi cần giúp đỡ với những mẫu đơn này.
Sure, please sit here.
Được, xin mời ngồi ở đây.
Sorry, I don't know this word.
Xin lỗi, tôi không biết từ này.
It's okay. I can explain it.
Không sao. Tôi có thể giải thích nó.
What does this word mean?
Từ này có nghĩa là gì?
It means allergies.
Nó có nghĩa là dị ứng.
Please say it again.
Xin vui lòng nói lại.
Allergies. Do you understand now?
Dị ứng. Bây giờ bạn hiểu chưa?

On the phone customer service

Hi, do you speak English?
Xin chào, bạn có nói tiếng Anh không?
I speak a little English.
Tôi nói được một chút tiếng Anh.
Please speak slowly.
Xin hãy nói chậm.
Okay. I can do that.
Được. Tôi có thể làm vậy.
Sorry, I don't understand my bill.
Xin lỗi, tôi không hiểu hóa đơn của tôi.
I can help you with the bill.
Tôi có thể giúp bạn về hóa đơn.
Do you need my account number?
Bạn có cần số tài khoản của tôi không?
Yes, please give me your number.
Vâng, vui lòng cho tôi số của bạn.
Sorry, where is the number?
Xin lỗi, số ở đâu?
It is at the top of the bill.
Nó ở trên cùng của hóa đơn.
I see it now. Thank you for your help.
Bây giờ tôi thấy rồi. Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
You're welcome. I'm glad I could help.
Không có gì. Tôi rất vui vì có thể giúp bạn.

Luyện “Do you speak…?” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी