- speak nói
Thanks for speaking with me.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
- language ngôn ngữ
What languages do you speak?
Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
- learn học
I need to study a bit more before the exam.
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
- english tiếng Anh
Is this the English hotel?
Đây có phải là khách sạn tiếng Anh không?
- Spanish tiếng Tây Ban Nha
I speak English and Spanish.
Tôi nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
- little nhỏ
Don't worry, you'll remember.
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
- also cũng
No, there's also a sign on it.
Không, còn có một biển báo trên đó.
- country quốc gia
Good morning, is this the country train?
Chào buổi sáng, đây có phải là tàu của đất nước không?
- french Pháp
Morning, ma'am. Do you want french bread?
Chào buổi sáng, thưa bà. Bà có muốn bánh mì Pháp không?
- Italian tiếng Ý
I speak a little Italian.
Tôi nói được một chút tiếng Ý.
- german tiếng Đức
Can you speak German?
Bạn có thể nói tiếng Đức không?
- Chinese tiếng Trung
I heard you speak Chinese.
Tôi nghe nói bạn nói tiếng Trung.
- japanese Nhật Bản
The Japanese company is helping now.
Công ty Nhật Bản đang giúp đỡ bây giờ.
- Portuguese tiếng Bồ Đào Nha
We speak Portuguese.
Chúng tôi nói tiếng Bồ Đào Nha.
- useful hữu ích
English is a useful language worldwide.
Tiếng Anh là một ngôn ngữ hữu ích trên toàn thế giới.
- beautiful đẹp
Your garden is beautiful.
Vườn của bạn đẹp.
- hard khó
It's hard to act normal now.
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- know biết
Now we know the neighbors.
Bây giờ chúng tôi biết hàng xóm.
- different khác nhau
Yeah, the line is long and the drinks are different.
Vâng, hàng dài và đồ uống thì khác nhau.
- many nhiều
There are many options available.
Có nhiều lựa chọn có sẵn.
- other khác
I need something other.
Tôi cần một cái khác.
- travel du lịch
Languages are useful for travel.
Ngôn ngữ hữu ích cho du lịch.
- year năm
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
- lived sống
Sadly, some did die, but many lived.
Thật đáng buồn, một số đã chết, nhưng nhiều người đã sống.
- teach dạy
We can teach each other our languages.
Chúng ta có thể dạy nhau ngôn ngữ của mình.
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- from từ
The lady from work will join us too.
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia với chúng tôi.
- city thành phố
Maybe they had stuff to do in the city.
Có lẽ họ có việc phải làm trong thành phố.
- live sống
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.