Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Family members

Unit 6 — Family · 32 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Family members

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talking about parents

Do you live with your parents?
Bạn sống với bố mẹ không?
Yes, I live with my mom and dad.
Vâng, tôi sống với bố mẹ tôi.
Are you close to your mom?
Bạn có gần gũi với mẹ không?
Yes, my mom and I talk every day.
Vâng, mẹ tôi và tôi nói chuyện mỗi ngày.
And your dad?
Và bố bạn thì sao?
I see my dad on weekends.
Tôi gặp bố vào cuối tuần.
Are your parents from here?
Bố mẹ bạn có phải là người ở đây không?
My mom is, but my dad moved here later.
Mẹ tôi thì phải, nhưng bố tôi chuyển đến đây sau.
Do you have a big family?
Bạn có gia đình lớn không?
No, just my mom, my dad, and me.
Không, chỉ có mẹ tôi, bố tôi và tôi.
Sounds like a close family.
Nghe có vẻ như một gia đình gần gũi.
Yeah, we're a lucky family.
Ừ, chúng tôi là một gia đình may mắn.

Brothers and sisters

Do you have a brother or sister?
Bạn có anh trai hoặc chị gái không?
I have one brother and two sisters.
Tôi có một anh trai và hai chị gái.
Is your brother older?
Anh trai của bạn lớn tuổi hơn không?
No, my brother is the youngest.
Không, em trai của tôi là người nhỏ tuổi nhất.
Are your sisters older than you?
Các chị của bạn lớn tuổi hơn bạn không?
Yes, my sisters are both older.
Vâng, các chị của tôi đều lớn tuổi hơn.
Are you close with your brother?
Bạn có thân thiết với anh trai của bạn không?
Yes, my brother is one of my best friends.
Vâng, anh trai của tôi là một trong những người bạn thân nhất của tôi.
Do you miss your sisters?
Bạn có nhớ các chị của bạn không?
Yes, my sisters live far away.
Vâng, các chị của tôi sống xa.
A big family must be fun.
Một gia đình lớn chắc hẳn rất vui.
Yeah, but a big family can be loud.
Ừ, nhưng một gia đình lớn có thể ồn ào.

Talking about children

Do you have kids?
Bạn có con không?
Yes, I have a son and a daughter.
Vâng, tôi có một con trai và một con gái.
How old is your son?
Con trai bạn bao nhiêu tuổi?
My son is eight.
Con trai tôi tám tuổi.
And your daughter?
Và con gái bạn?
My daughter is five.
Con gái tôi năm tuổi.
Does your son like school?
Con trai bạn có thích trường học không?
Yes, my son loves school.
Vâng, con trai tôi rất thích trường học.
Is your daughter in school too?
Con gái bạn cũng đi học à?
Not yet. My daughter starts next year.
Chưa. Con gái tôi sẽ bắt đầu vào năm sau.
Two kids must be busy.
Hai đứa trẻ chắc hẳn rất bận rộn.
Yeah, each kid keeps us busy.
Ừ, mỗi đứa trẻ đều khiến chúng tôi bận rộn.

Family photo

Who's in this photo?
Ai ở trong bức ảnh này?
That's my family.
Đó là gia đình của tôi.
Is that your mom and dad?
Đó có phải là bố mẹ của bạn không?
Yes, my mom and dad are in the middle.
Vâng, bố mẹ tôi ở giữa.
And your brother and sisters?
Và anh trai và các chị gái của bạn thì sao?
My brother is on the left. My sisters are on the right.
Anh trai tôi ở bên trái. Các chị gái tôi ở bên phải.
Are your son and daughter in the photo?
Con trai và con gái của bạn có trong bức ảnh không?
No, my son took the photo.
Không, con trai tôi đã chụp bức ảnh.
Your daughter isn't in the photo?
Con gái của bạn không có trong bức ảnh à?
No, my daughter was with the younger kid.
Không, con gái tôi đã ở với đứa trẻ nhỏ hơn.
Lovely family photo.
Bức ảnh gia đình đẹp quá.
Thanks. I'll send it to the rest of the family.
Cảm ơn. Tôi sẽ gửi nó cho những người còn lại trong gia đình.

Luyện “Family members” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी