- class lớp
Really? This is my first class too.
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
- school trường
Have you met the new teacher at school?
Bạn đã gặp giáo viên mới ở trường chưa?
- teacher giáo viên
Do you know where the teacher is?
Bạn có biết giáo viên ở đâu không?
- homework bài tập về nhà
Is the homework hard?
Bài tập về nhà có khó không?
- new mới
This is the new book I was talking about.
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- student học sinh
I'm a new student here.
Tôi là sinh viên mới ở đây.
- room phòng
I am in the room.
Tôi đang ở trong phòng.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- learn học
I need to study a bit more before the exam.
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
- study học
Do you want to study at the library today?
Bạn có muốn học ở thư viện hôm nay không?
- library thư viện
Yes, the school library has a study room.
Vâng, thư viện trường có một phòng học.
- math toán
I prefer a pencil for math.
Tôi thích bút chì cho toán học.
- chapter chương
How many pages does the chapter have?
Chương có bao nhiêu trang?
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- floor tầng
Pay attention, they're on the floor below.
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
- hallway hành lang
Thanks for the help in the hallway.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ trong hành lang.
- upstairs trên lầu
I think class is upstairs in Room 12.
Tôi nghĩ lớp học ở trên lầu trong Phòng 12.
- together cùng nhau
Good, let's go together.
Tốt, chúng ta cùng đi nhé.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- hard khó
It's hard to act normal now.
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
- easier dễ hơn
A pencil is easier to erase.
Bút chì dễ xóa hơn.
- understand hiểu
Did you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?
- lost mất
It takes time.
Nó mất thời gian.
- worried lo lắng
Don't worry, you'll remember.
Đừng lo lắng, bạn sẽ nhớ.
- started đã bắt đầu
Trust me, I've already started.
Hãy tin tôi, tôi đã bắt đầu.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- tomorrow ngày mai
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- mom mẹ
Mom, I can't find my toy.
Mẹ, con không thể tìm thấy đồ chơi của con.
- sister chị
My sister is getting married next year.
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.