Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Introductions 1

Other · 22 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Introductions 1

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Morning greeting

Good morning!
Chào buổi sáng!
Morning. Nice to see you.
Chào buổi sáng. Rất vui được gặp bạn.
How are you?
Bạn khỏe không?
Good. You?
Tốt. Còn bạn?
Doing well.
Khỏe.
Glad to hear it.
Rất vui được nghe điều đó.
Hello, friend.
Xin chào, bạn.
Hi! Good to see you.
Chào! Rất vui được gặp bạn.
Have a good morning.
Chúc bạn buổi sáng tốt lành.
You too. Have a nice morning.
Bạn cũng vậy. Chúc bạn buổi sáng tốt lành.
See you later.
Hẹn gặp lại.
See you. Glad we met.
Hẹn gặp lại. Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.

Introducing yourself

Hello, my name is Sam.
Xin chào, tôi tên là Sam.
Hi Sam. Nice to meet you.
Chào Sam. Rất vui được gặp bạn.
What's your name?
Bạn tên là gì?
My name is Mia.
Tên tôi là Mia.
Nice to meet you, Mia.
Rất vui được gặp bạn, Mia.
Glad to meet you too.
Rất vui được gặp bạn nữa.
Sam is a nice name.
Sam là một cái tên hay.
Thanks. Mia is a good name too.
Cảm ơn. Mia cũng là một cái tên hay.
Where are you from?
Bạn từ đâu đến?
From here. Nice to meet a neighbor.
Từ đây. Rất vui được gặp một người hàng xóm.
Glad we met.
Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.
Same. Hello again, Sam.
Giống vậy. Xin chào lại, Sam.

Greeting a friend

Hello!
Xin chào!
Hi! Good to see you.
Chào! Rất vui được gặp bạn.
Long time no see.
Lâu quá không gặp.
Yes, glad to see you again.
Vâng, rất vui được gặp bạn lần nữa.
How's your morning going?
Buổi sáng của bạn thế nào?
Good so far, thanks.
Từ sáng đến giờ khá tốt, cảm ơn.
Glad we ran into each other.
Rất vui vì tình cờ gặp bạn.
Same. Always nice to see friends.
Giống vậy. Luôn luôn vui khi gặp bạn bè.
Hello to your family.
Xin gửi lời chào đến gia đình của bạn.
Thanks. They say hello back.
Cảm ơn. Họ gửi lời chào lại.
Have a good rest of the morning.
Chúc bạn tiếp tục buổi sáng tốt lành.
You too. See you soon.
Bạn cũng vậy. Hẹn gặp lại sớm.

Meeting a new person

Hello, I'm new here.
Xin chào, tôi mới đến đây.
Welcome! Nice to meet you.
Chào mừng bạn! Rất vui được gặp bạn.
What's your name?
Bạn tên là gì?
I'm Alex. And you?
Tôi là Alex. Còn bạn?
Sam. Glad to meet a new face.
Sam. Rất vui được gặp một gương mặt mới.
Glad to meet you too, Sam.
Rất vui được gặp bạn nữa, Sam.
Are you new this morning?
Bạn mới đến sáng nay à?
Yes, first morning here.
Vâng, sáng đầu tiên ở đây.
Hello and good morning then.
Xin chào và chúc buổi sáng tốt lành nhé.
Good morning. Nice place.
Chào buổi sáng. Nơi này đẹp đấy.
Nice meeting you. See you around.
Rất vui được gặp bạn. Hẹn gặp lại.
See you. Hello to your friends.
Hẹn gặp lại. Gửi lời chào đến bạn bè của bạn nhé.

Luyện “Introductions 1” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी