- old cũ
This book is old.
Cuốn sách này cũ.
- year năm
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
- birthday sinh nhật
When is your birthday?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- turn tròn
Maybe you should turn it into a necklace.
Có lẽ bạn nên biến nó thành một chiếc vòng cổ.
- young trẻ
I hope the young readers get it.
Tôi hy vọng rằng những độc giả trẻ sẽ hiểu điều đó.
- age tuổi
I sometimes dream about our village.
Thỉnh thoảng tôi mơ về ngôi làng của chúng ta.
- fun vui vẻ
Given our experience, it'll be fun.
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
- sister chị
My sister is getting married next year.
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
- brother anh
Officer, where did my brother go?
Sĩ quan, anh trai tôi đi đâu rồi?
- son con trai
Son, can you come down here?
Con trai, con có thể xuống đây không?
- daughter con gái
Is your daughter asking about the castle?
Con gái bạn có hỏi về lâu đài không?
- mom mẹ
Mom, I can't find my toy.
Mẹ, con không thể tìm thấy đồ chơi của con.
- dad bố
Dad seems worried about dinner.
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
- parents cha mẹ
My parents live in the city.
Cha mẹ tôi sống ở thành phố.
- kids trẻ em
Yes, kids grow fast.
Vâng, trẻ em lớn nhanh.
- dinner bữa tối
Great, dinner will be ready.
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
- happy vui
Nice, I'm happy to go with you.
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- special đặc biệt
Today is special for sure.
Hôm nay chắc chắn là đặc biệt.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- time thời gian
I understand. It takes time.
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- fast nhanh
Yes, that went by fast.
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- feel cảm thấy
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.