Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Numbers and age

Unit 4 — Numbers & counting · 25 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Numbers and age

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking age

How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
I'm twenty-two years old.
Tôi hai mươi hai tuổi.
Really? You look younger.
Thật sao? Bạn trông trẻ hơn.
People tell me that.
Mọi người nói với tôi như vậy.
How old do I look?
Tôi trông bao nhiêu tuổi?
Maybe twenty-five years old.
Có lẽ hai mươi lăm tuổi.
Close. I just turned twenty-six.
Gần đúng. Tôi vừa tròn hai mươi sáu tuổi.
You were close by one year.
Bạn chỉ sai một tuổi.
How old are your friends?
Bạn bè của bạn bao nhiêu tuổi?
Most of my friends are about my age.
Hầu hết bạn bè của tôi đều khoảng tuổi tôi.
Are any younger than you?
Có ai trẻ hơn bạn không?
My best friend is twenty, so yes.
Bạn thân nhất của tôi hai mươi tuổi, nên đúng vậy.

Ages in the family

How old is your sister?
Em gái bạn bao nhiêu tuổi?
She just turned ten years old.
Cô ấy vừa tròn mười tuổi.
Ten already? She is growing fast.
Mới mười tuổi mà? Cô ấy lớn nhanh quá.
I know. She is still young.
Tôi biết. Cô ấy vẫn còn trẻ.
And your brother?
Và anh trai bạn thì sao?
He's twenty-four years old.
Anh ấy hai mươi bốn tuổi.
So he's older than your sister?
Vậy anh ấy lớn tuổi hơn em gái bạn à?
Yes, fourteen years older.
Vâng, lớn hơn mười bốn tuổi.
How old is your mom?
Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?
My mom is fifty.
Mẹ tôi năm mươi tuổi.
And your dad?
Và bố bạn thì sao?
He's a few years older.
Anh ấy lớn hơn vài tuổi.

Birthday plans

When is your birthday?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
It's on May tenth.
Ngày mười tháng năm.
Is it a special birthday?
Sinh nhật này có đặc biệt không?
Yes, I'm turning twenty-five years old.
Vâng, tôi sẽ tròn hai mươi lăm tuổi.
Are you doing anything fun for your birthday?
Bạn có làm gì vui cho sinh nhật của mình không?
Just dinner with my best friends.
Chỉ ăn tối với những người bạn thân nhất của tôi.
How many friends are coming to your birthday dinner?
Có bao nhiêu bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật của bạn?
Six or seven friends.
Sáu hoặc bảy người bạn.
Sounds like a fun birthday.
Nghe có vẻ là một sinh nhật vui vẻ.
Yes, my friends make it fun.
Vâng, bạn bè của tôi làm cho nó vui.
I hope you have a great birthday.
Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời.
Thank you. I'm happy to turn twenty-five.
Cảm ơn. Tôi vui khi tròn hai mươi lăm tuổi.

Kids ages

How old is your son?
Con trai bạn bao nhiêu tuổi?
He just turned eight years old.
Cậu ấy vừa tròn tám tuổi.
Eight years old already?
Tám tuổi rồi à?
Yes, kids grow fast.
Vâng, trẻ con lớn nhanh lắm.
And your daughter?
Và con gái bạn thì sao?
She's five years old, younger than her brother.
Cô ấy năm tuổi, nhỏ hơn anh trai.
When is her birthday?
Sinh nhật của cô ấy là khi nào?
Next month. She'll turn six soon.
Tháng sau. Cô ấy sắp tròn sáu tuổi.
They are both still young.
Cả hai vẫn còn trẻ.
Yes, and they are at a fun age.
Vâng, và chúng đang ở độ tuổi vui nhộn.
That is a great age.
Đó là một độ tuổi tuyệt vời.
Yes, it's a good time.
Vâng, đó là một thời điểm tốt.

Luyện “Numbers and age” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी