Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Counting "how many"

Unit 4 — Numbers & counting · 31 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Counting "how many"

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Counting books

How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu cuốn sách?
Let me count. About fifteen.
Để tôi đếm. Khoảng mười lăm.
Fifteen? That's a lot.
Mười lăm? Nhiều thế.
Yes, but only five books are for class.
Vâng, nhưng chỉ có năm cuốn sách là dành cho lớp học.
How many do you read each month?
Mỗi tháng bạn đọc bao nhiêu cuốn?
Maybe two or three. I want to read more.
Có lẽ hai hoặc ba cuốn. Tôi muốn đọc nhiều hơn.
I have only ten books.
Tôi chỉ có mười cuốn sách.
That's still a good number.
Đó vẫn là một con số tốt.
Do you need more books?
Bạn có cần thêm sách không?
No, I have enough.
Không, tôi có đủ rồi.
I can give you a few of mine.
Tôi có thể cho bạn vài cuốn của tôi.
Thanks, but I don't need more.
Cảm ơn, nhưng tôi không cần thêm.

Page numbers in class

What page are we on?
Chúng ta đang ở trang nào?
Page twenty-three.
Trang hai mươi ba.
Thanks. I had the wrong page.
Cảm ơn. Tôi đã nhầm trang.
No problem.
Không có gì.
How many pages does the chapter have?
Chương có bao nhiêu trang?
About thirty pages.
Khoảng ba mươi trang.
And how many questions?
Và có bao nhiêu câu hỏi?
Just six questions.
Chỉ có sáu câu hỏi.
Six questions on thirty pages? That's not many.
Sáu câu hỏi trên ba mươi trang? Không nhiều lắm.
Right. Let me count the questions again.
Đúng rồi. Để tôi đếm lại số câu hỏi.
What page is the next chapter on?
Chương tiếp theo ở trang nào?
Page fifty-two.
Trang năm mươi hai.

Counting people for a party

How many people are coming to the party?
Có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc?
About twenty people.
Khoảng hai mươi người.
Twenty? That's a lot of people.
Hai mươi người? Đó là nhiều người đấy.
Yes, friends and family are coming.
Vâng, bạn bè và gia đình sẽ đến.
Do you have enough chairs?
Bạn có đủ ghế không?
I think so. I have twenty-five chairs.
Tôi nghĩ là đủ. Tôi có hai mươi lăm cái ghế.
How many drinks do you need?
Bạn cần bao nhiêu đồ uống?
About forty drinks.
Khoảng bốn mươi đồ uống.
What about food?
Còn đồ ăn thì sao?
We have enough food for everyone.
Chúng tôi có đủ đồ ăn cho mọi người.
Good. You counted everything.
Tốt. Bạn đã đếm mọi thứ.
Yes, I think we're ready.
Vâng, tôi nghĩ chúng tôi đã sẵn sàng.

Counting at home

How many eggs do we have?
Chúng ta có bao nhiêu quả trứng?
Let me count. Six eggs.
Để tôi đếm. Sáu quả trứng.
Only six? We need more.
Chỉ có sáu quả thôi à? Chúng ta cần nhiều hơn.
I'll buy a dozen tomorrow.
Tôi sẽ mua một tá vào ngày mai.
And how many apples?
Vậy còn bao nhiêu quả táo?
About four apples in the bowl.
Khoảng bốn quả táo trong bát.
I want to make pie. We need ten apples.
Tôi muốn làm bánh. Chúng ta cần mười quả táo.
I'll get more apples.
Tôi sẽ lấy thêm táo.
Do we have enough flour?
Chúng ta có đủ bột không?
Yes, we have enough flour.
Vâng, chúng ta có đủ bột.
Great. Thanks for counting everything.
Tuyệt. Cảm ơn vì đã đếm mọi thứ.
No problem. I count things all the time.
Không có gì. Tôi đếm mọi thứ suốt.

Luyện “Counting "how many"” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी