- some một số
I have some new ideas.
Tôi có một số ý tưởng mới.
- few ít
Yes, but only a few minutes.
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
- nothing không có gì
No problem. We all felt new once.
Không có gì, chúng ta ai cũng từng cảm thấy mới mẻ một lần.
- everything mọi thứ
Just get in the car, I have everything.
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
- enough đủ
No, two is enough. The kid can watch.
Không, hai là đủ. Đứa trẻ có thể xem.
- make làm
It makes his voice stand out.
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- shirts áo sơ mi
How many shirts are you bringing?
Bạn mang bao nhiêu áo sơ mi?
- laundry giặt ủi
Yeah, we can do laundry there.
Ừ, chúng ta có thể giặt ủi ở đó.
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- room phòng
I am in the room.
Tôi đang ở trong phòng.
- milk sữa
Do we have some milk?
Chúng ta có sữa không?
- bread bánh mì
Is there some bread too?
Có bánh mì không?
- butter bơ
Can you pass the butter?
Bạn có thể đưa bơ cho tôi không?
- cheese phô mai
What about cheese?
Còn phô mai thì sao?
- sandwiches bánh mì kẹp
I want to make some sandwiches.
Tôi muốn làm một vài cái bánh mì kẹp.
- lunch bữa trưa
Want some lunch?
Muốn ăn trưa không?
- books sách
There's a bookstore next to the café.
Có một nhà sách bên cạnh quán cà phê.
- fridge tủ lạnh
Yes, there is some in the fridge.
Vâng, có một ít trong tủ lạnh.
- shelf kệ
No, put the books on the shelf.
Không, đặt sách lên kệ.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- dinner bữa tối
Great, dinner will be ready.
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
- people con người
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- missing thiếu
Good. Nothing is missing.
Tốt. Không thiếu gì cả.
- full đầy
Are you here with friends?
Bạn có ở đây với bạn bè không?
- bottom dưới cùng
Look on the bottom shelf.
Nhìn vào kệ dưới cùng.
- extra thêm
Do you have an extra pen?
Bạn có bút thêm không?
- socks tất
Should I bring a few extra socks?
Tôi có nên mang thêm vài đôi tất không?
- week tuần
It makes sense, he bought it last week.
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- put đặt
Did you put the small boat out?
Bạn đã đặt chiếc thuyền nhỏ ra ngoài chưa?
- trust niềm tin
Don't worry, anyone can trust me.
Đừng lo lắng, ai cũng có thể tin tưởng tôi.
- worry lo lắng
Should we worry?
Chúng ta có nên lo lắng không?
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.