Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Phone numbers and contact info

Unit 4 — Numbers & counting · 28 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Phone numbers and contact info

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking for a phone number

Can I have your phone number?
Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
Sure, my number is 505-555-0182.
Chắc chắn rồi, số của tôi là 505-555-0182.
Let me write the number down.
Để tôi ghi lại số điện thoại.
Take your time.
Cứ từ từ.
Is that your cell phone?
Đó có phải là điện thoại di động của bạn không?
Yes, it's my cell phone.
Vâng, đó là điện thoại di động của tôi.
Do you have a home phone?
Bạn có điện thoại bàn không?
No, I only have a cell phone.
Không, tôi chỉ có điện thoại di động.
Okay, your cell number is enough.
Được rồi, số điện thoại di động của bạn là đủ.
Good. Now give me your number too.
Tốt. Bây giờ cho tôi số của bạn nữa.
My phone number is 505-555-0146.
Số điện thoại của tôi là 505-555-0146.
Got it. I'll write it down and save your number.
Hiểu rồi. Tôi sẽ ghi lại và lưu số của bạn.

Sharing an email address

What is your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
I'll send it to you.
Tôi sẽ gửi nó cho bạn.
Thanks. I'll save your email.
Cảm ơn. Tôi sẽ lưu email của bạn.
Good. Use that email for messages.
Tốt. Hãy dùng email đó để gửi tin nhắn.
Is that your work email?
Đó có phải là email công việc của bạn không?
No, it's my personal email.
Không, đó là email cá nhân của tôi.
Do you have a work email too?
Bạn cũng có email công việc không?
Yes, but use my personal email.
Vâng, nhưng hãy dùng email cá nhân của tôi.
I'll send a test email tonight.
Tôi sẽ gửi một email thử tối nay.
Okay, I'll add you to my contacts.
Được, tôi sẽ thêm bạn vào danh bạ của tôi.
If you don't get the email, let me know.
Nếu bạn không nhận được email, hãy cho tôi biết.
I will. Thanks for the contact info.
Tôi sẽ làm vậy. Cảm ơn vì thông tin liên lạc.

Updating contact info

Is this still your phone number?
Đây vẫn là số điện thoại của bạn phải không?
No, I changed it last month.
Không, tôi đã thay đổi nó tháng trước.
What is your new number?
Số mới của bạn là gì?
My new number is 505-555-0147.
Số mới của tôi là 505-555-0147.
Thanks. I need to update your contact.
Cảm ơn. Tôi cần cập nhật thông tin liên lạc của bạn.
Yeah, I forgot to tell you.
Ừ, tôi quên nói với bạn.
Did you change your email too?
Bạn cũng đã thay đổi email của mình phải không?
No, I didn't change my email.
Không, tôi không thay đổi email của mình.
Good. I'll save your new contact info.
Tốt. Tôi sẽ lưu thông tin liên lạc mới của bạn.
Thanks. Please use the new number.
Cảm ơn. Vui lòng sử dụng số mới.
Did your address change?
Địa chỉ của bạn đã thay đổi phải không?
Yes, I moved to a new apartment.
Vâng, tôi đã chuyển đến một căn hộ mới.

Writing an address down

I need to write down your address.
Tôi cần ghi lại địa chỉ của bạn.
Okay, do you have a pen?
Được rồi, bạn có bút không?
Yes. What is your address?
Vâng. Địa chỉ của bạn là gì?
It's 18 Oak Street.
Đó là số 18 phố Oak.
Let me write that address down.
Để tôi ghi lại địa chỉ đó.
Okay, take your time.
Được rồi, cứ từ từ.
Do you have an apartment number?
Bạn có số căn hộ không?
Yes, apartment three.
Vâng, căn hộ số ba.
And what city?
Và thành phố nào?
The same city as you.
Cùng thành phố với bạn.
Got it. I'll save your address now.
Hiểu rồi. Tôi sẽ lưu địa chỉ của bạn bây giờ.
Great. Let me know if you need anything else.
Tuyệt. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì thêm.

Luyện “Phone numbers and contact info” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी