Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Prices and how much

Unit 8 — Money & shopping · 38 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Prices and how much

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking the price

How much is this jacket?
Cái áo khoác này giá bao nhiêu?
The price is forty dollars.
Giá là bốn mươi đô la.
Is that the sale price?
Đó có phải là giá giảm giá không?
Yes, the regular price is sixty dollars.
Vâng, giá bình thường là sáu mươi đô la.
That's a good price.
Đó là một mức giá tốt.
The sale ends today.
Đợt giảm giá kết thúc hôm nay.
How much for the blue one?
Cái màu xanh giá bao nhiêu?
Same price.
Cùng giá.
Forty dollars feels like a fair price.
Bốn mươi đô la có vẻ là một mức giá hợp lý.
The sale price is hard to beat.
Giá giảm khó mà đánh bại.
I'll buy it at that price.
Tôi sẽ mua nó với giá đó.
Great choice. The original price was much higher.
Lựa chọn tuyệt vời. Giá gốc cao hơn nhiều.

Cheap or expensive

Is the new phone expensive?
Chiếc điện thoại mới có đắt không?
Yes, it costs a lot of money.
Vâng, nó tốn rất nhiều tiền.
How much does it cost?
Nó giá bao nhiêu?
The cost is around eight hundred dollars.
Giá khoảng tám trăm đô la.
That's expensive. I want a cheap phone.
Đắt quá. Tôi muốn một chiếc điện thoại rẻ.
Cheap phones are not any good.
Điện thoại rẻ không tốt chút nào.
Are any cheap and good?
Có cái nào vừa rẻ vừa tốt không?
A few. They cost about two hundred dollars.
Một vài cái. Chúng có giá khoảng hai trăm đô la.
Two hundred dollars is cheap for a phone.
Hai trăm đô la là rẻ cho một chiếc điện thoại.
Yes, but not the cheapest.
Vâng, nhưng không phải rẻ nhất.
I'll save my money for the better one.
Tôi sẽ tiết kiệm tiền để mua cái tốt hơn.
Smart. The expensive ones last longer.
Thông minh đấy. Những cái đắt tiền bền hơn.

Sales and discounts

Are these shoes on sale?
Những đôi giày này đang giảm giá phải không?
Yes, this whole rack is on sale.
Vâng, cả giá này đều đang giảm giá.
What's the sale price?
Giá giảm là bao nhiêu?
Half off. Original price thirty dollars, sale price fifteen.
Giảm một nửa. Giá gốc ba mươi đô la, giá giảm mười lăm.
That's a great sale!
Đợt giảm giá này thật tuyệt!
Even cheaper than last week's sale.
Thậm chí còn rẻ hơn đợt giảm giá tuần trước.
Any other sale items?
Có mặt hàng giảm giá nào khác không?
The milk is on sale too.
Sữa cũng đang giảm giá.
The sale ends tonight, right?
Đợt giảm giá kết thúc tối nay, phải không?
Yes, all sale prices end at nine.
Vâng, tất cả giá giảm kết thúc lúc chín giờ.
I love a sale. Cheap prices everywhere.
Tôi thích đợt giảm giá. Giá rẻ khắp nơi.
That's why our sale is busy.
Đó là lý do đợt giảm giá của chúng tôi đông khách.

Total at checkout

How much is my total?
Tổng của tôi là bao nhiêu?
Your total is fifty-two dollars.
Tổng của bạn là năm mươi hai đô la.
That feels expensive. Did anything miss the sale price?
Cảm giác đắt quá. Có món nào không được giảm giá không?
Let me check the total.
Để tôi kiểm tra tổng.
The milk, it's on sale. New total: forty-eight dollars.
Sữa đang giảm giá. Tổng mới: bốn mươi tám đô la.
Better. Still feels like a lot of money.
Tốt hơn rồi. Vẫn cảm giác như nhiều tiền quá.
That's the total cost. Cash or card?
Đó là tổng chi phí. Tiền mặt hay thẻ?
Cash. I have the money in my wallet.
Tiền mặt. Tôi có tiền trong ví.
Here's your change and your bag.
Đây là tiền thừa và túi của bạn.
Thanks. The total cost was not too expensive.
Cảm ơn. Tổng chi phí không quá đắt.
Come back for our next sale.
Hãy quay lại vào đợt giảm giá tiếp theo của chúng tôi.
I will. Cheap prices bring me back.
Tôi sẽ quay lại. Giá rẻ khiến tôi quay lại.

Luyện “Prices and how much” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी