- price giá
The price is fifty dollars.
Giá là năm mươi đô la.
- sale khuyến mãi
What's the sale price for this item?
Giá bán của mặt hàng này là bao nhiêu?
- dollar đô la
How much is it? It's forty dollars.
Bao nhiêu tiền? Nó là bốn mươi đô la.
- cheap rẻ
I want a cheap phone.
Tôi muốn một chiếc điện thoại rẻ.
- cost chi phí
How much does this book cost?
Cuốn sách này giá bao nhiêu?
- expensive đắt
Is the new phone expensive?
Điện thoại mới có đắt không?
- money tiền
Do you have any money?
Bạn có tiền không?
- total tổng cộng
The total is fifty dollars.
Tổng cộng là năm mươi đô la.
- jacket áo khoác
Yes, I want that blue jacket.
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- shoes giày
Are these shoes on sale?
Những đôi giày này có đang giảm giá không?
- milk sữa
Do we have some milk?
Chúng ta có sữa không?
- rack giá
Yes, this whole rack is on sale.
Vâng, toàn bộ giá này đang giảm giá.
- wallet ví
I don't have a card in my wallet.
Tôi không có thẻ trong ví của mình.
- change tiền thừa
Oh yes, but the world may change fast.
Ôi vâng, nhưng thế giới có thể thay đổi nhanh chóng.
- cash tiền mặt
I'll pay with cash.
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
- card thẻ
Can we pay by card?
Chúng tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- regular thông thường
The regular price for this product is fifty dollars.
Giá thông thường của sản phẩm này là năm mươi đô la.
- original nguyên bản
The original price was much higher.
Giá nguyên bản cao hơn nhiều.
- fair hợp lý
Indeed, he paid a fair price too.
Thật vậy, anh ấy cũng đã trả một mức giá công bằng.
- better tốt hơn
I agree. It made my day better.
Tôi đồng ý. Nó làm cho ngày của tôi tốt hơn.
- smart thông minh
No doubt, it's smart to follow him.
Không nghi ngờ gì, thật thông minh khi theo dõi anh ấy.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- hundred trăm
A hundred stories and none were boring.
Một trăm câu chuyện và không có câu nào buồn tẻ.
- fifty năm mươi
Here's fifty dollars to pay my twenty dollar tab.
Đây là năm mươi đô la để trả hóa đơn của tôi.
- forty bốn mươi
Total is forty. Split is twenty each.
Tổng cộng là bốn mươi. Chia là hai mươi mỗi người.
- thirty ba mươi
I have a meeting at three thirty.
Tôi có một cuộc họp lúc ba giờ ba mươi.
- fifteen mười lăm
It's around three fifteen.
Bây giờ khoảng ba giờ mười lăm.
- half nửa
About half an hour ago.
Khoảng nửa giờ trước.
- off giảm
Why is the flight off schedule?
Tại sao chuyến bay lại không đúng lịch?
- save tiết kiệm
Yes, that's the best way to save them.
Vâng, đó là cách tốt nhất để lưu chúng.
- check kiểm tra
Yeah, I see. Let's check your blood.
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- much nhiều
How much time did it take?
Mất bao nhiêu thời gian?
- buy mua
Are you interested in buying this picture?
Bạn có muốn mua bức tranh này không?
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?