- store cửa hàng
Yes, we have a smaller size in the store.
Vâng, chúng tôi có kích thước nhỏ hơn trong cửa hàng.
- buy mua
Are you interested in buying this picture?
Bạn có muốn mua bức tranh này không?
- size kích cỡ
Do you have this shirt in a different size?
Bạn có chiếc áo này với kích cỡ khác không?
- aisle lối đi
The products are in aisle three.
Sản phẩm nằm ở lối đi ba.
- smaller nhỏ hơn
Do you have a smaller size?
Bạn có kích thước nhỏ hơn không?
- battery pin
Where is the battery aisle?
Lối đi pin ở đâu?
- milk sữa
Do we have some milk?
Chúng ta có sữa không?
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- shirt áo sơ mi
How many shirts are you bringing?
Bạn mang bao nhiêu áo sơ mi?
- blue xanh dương
I finally found my deep blue clothes.
Cuối cùng tôi đã tìm thấy quần áo xanh đậm của mình.
- medium trung bình
I need a medium size.
Tôi cần cỡ trung bình.
- small nhỏ
Your house is too small.
Nhà của bạn quá nhỏ.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.
- heavy nặng
Though it's heavy, George caught it.
Mặc dù nó nặng, George đã bắt được nó.
- bread bánh mì
Is there some bread too?
Có bánh mì không?
- egg trứng
How many eggs do we have?
Chúng ta có bao nhiêu quả trứng?
- apple táo
And how many apples?
Và bao nhiêu táo?
- fruit trái cây
I'll get apples and fruit too.
Tôi sẽ mua táo và trái cây nữa.
- shampoo dầu gội
Can you help me find shampoo too?
Bạn có thể giúp tôi tìm dầu gội không?
- toothpaste kem đánh răng
Found the batteries. Where is the toothpaste?
Tìm thấy pin rồi. Kem đánh răng đâu?
- basics cơ bản
I just need the basics.
Tôi chỉ cần những thứ cơ bản.
- carry mang
Great, I'll carry it down fast.
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó đi nhanh.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- everything mọi thứ
Just get in the car, I have everything.
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
- right bên phải
Hi, we've met before, right?
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây, phải không?
- happy vui
Nice, I'm happy to go with you.
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
- fine ổn
This food is fine.
Món ăn này tốt.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- find tìm thấy
We leave when we find a new home.
Chúng tôi rời đi khi tìm thấy một ngôi nhà mới.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- help giúp đỡ
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.