Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Seasons

Unit 11 — Weather & seasons · 36 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Seasons

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Favorite season

What's your favorite season?
Mùa yêu thích của bạn là gì?
Summer. The best season.
Mùa hè. Mùa tuyệt nhất.
Why summer?
Tại sao là mùa hè?
Long days and warm weather.
Ngày dài và thời tiết ấm áp.
Spring is my favorite season.
Mùa xuân là mùa tôi yêu thích nhất.
Spring is nice. Fall too.
Mùa xuân thì đẹp. Mùa thu cũng vậy.
Each season feels different.
Mỗi mùa có cảm giác khác nhau.
Yes. Spring, summer, fall, and winter.
Vâng. Mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.
It's hard to pick a favorite.
Thật khó để chọn một cái yêu thích.
Spring or fall for me. Summer is too hot.
Mùa xuân hoặc mùa thu đối với tôi. Mùa hè thì quá nóng.
What about winter?
Còn mùa đông thì sao?
Winter is my least favorite season.
Mùa đông là mùa tôi ít thích nhất.

Summer days

Summer is finally here.
Cuối cùng mùa hè cũng đến rồi.
Best summer in years.
Mùa hè tuyệt nhất trong nhiều năm.
Long summer days are the best.
Những ngày hè dài là tuyệt nhất.
Summer beach trips are fun.
Các chuyến đi biển vào mùa hè rất vui.
What's your summer plan?
Kế hoạch mùa hè của bạn là gì?
Summer vacation by the lake.
Kỳ nghỉ hè bên hồ.
I love summer, but the heat is too much.
Tôi yêu mùa hè, nhưng cái nóng thì quá mức.
Summer heat is rough some years.
Cái nóng mùa hè có năm rất khắc nghiệt.
Hot summer, but still worth it.
Mùa hè nóng bức, nhưng vẫn đáng giá.
Yes, summer is short. Enjoy every day.
Vâng, mùa hè ngắn. Hãy tận hưởng từng ngày.
Best season of the year.
Mùa tuyệt nhất trong năm.
For me, summer is the best season.
Đối với tôi, mùa hè là mùa tuyệt nhất.

Winter snow

It's snowing.
Trời đang có tuyết.
Winter is here.
Mùa đông đã đến.
I love snow days. Winter is beautiful.
Tôi thích những ngày có tuyết. Mùa đông thật đẹp.
Snow is pretty, but cold.
Tuyết đẹp nhưng lạnh.
How much snow do we get each winter?
Chúng ta có bao nhiêu tuyết mỗi mùa đông?
Lots. Winter snow piles up.
Nhiều lắm. Tuyết mùa đông chất đống.
Best season for snow is winter.
Mùa tốt nhất cho tuyết là mùa đông.
Yes, winter snow can last for months.
Vâng, tuyết mùa đông có thể kéo dài hàng tháng.
I'd hate a winter without snow.
Tôi sẽ ghét một mùa đông không có tuyết.
Snow is what makes winter feel like winter.
Tuyết là thứ khiến mùa đông có cảm giác như mùa đông.
Big snow year.
Năm có nhiều tuyết.
Yeah, lots of winter snow this year.
Ừ, năm nay có nhiều tuyết mùa đông.

Spring and fall

Spring is starting. Flowers are everywhere.
Mùa xuân đang bắt đầu. Hoa có ở khắp mọi nơi.
Spring is my favorite season.
Mùa xuân là mùa tôi yêu thích nhất.
I love spring after a long winter.
Tôi yêu mùa xuân sau một mùa đông dài.
Spring, then summer. Best months of the year.
Mùa xuân, rồi đến mùa hè. Những tháng tuyệt nhất trong năm.
Fall comes too soon after summer.
Mùa thu đến quá sớm sau mùa hè.
Yeah, fall leaves are pretty.
Ừ, lá mùa thu đẹp.
I love fall. Cool, not cold.
Tôi yêu mùa thu. Mát mẻ, không lạnh.
Fall is the perfect season.
Mùa thu là mùa hoàn hảo.
Spring or fall? Hard choice.
Mùa xuân hay mùa thu? Khó chọn.
I love both. Spring has flowers, and fall has leaves.
Tôi yêu cả hai. Mùa xuân có hoa, và mùa thu có lá.
Each year I look forward to spring and fall.
Mỗi năm tôi đều mong chờ mùa xuân và mùa thu.
Same. Best two seasons of the year.
Giống vậy. Hai mùa tuyệt nhất trong năm.

Luyện “Seasons” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी