Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Colors

Unit 12 — Describing things · 38 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Colors

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Favorite color

What's your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
Blue. Always blue.
Màu xanh. Luôn luôn là màu xanh.
Mine is green.
Của tôi là màu xanh lá.
Green is a nice color too.
Màu xanh lá cũng là một màu đẹp.
Do you like red?
Bạn có thích màu đỏ không?
Red is okay, but not my favorite color.
Màu đỏ thì ổn, nhưng không phải là màu yêu thích của tôi.
My sister loves yellow.
Em gái tôi thích màu vàng.
Yellow is a happy color.
Màu vàng là một màu vui vẻ.
What color do you wear most?
Bạn thường mặc màu gì nhất?
Black. Black goes with everything.
Màu đen. Màu đen hợp với mọi thứ.
I'd pick blue every time.
Lần nào tôi cũng chọn màu xanh.
Same. Blue is the best color.
Giống tôi. Màu xanh là màu đẹp nhất.

Identifying colors

What color is your car?
Xe của bạn màu gì?
White. White and clean.
Trắng. Trắng và sạch.
Mine is red.
Của tôi màu đỏ.
Red cars are bold.
Xe màu đỏ rất nổi bật.
What color is the sky?
Bầu trời màu gì?
Blue today. Mostly blue.
Hôm nay màu xanh. Chủ yếu là màu xanh.
And the grass?
Và cỏ thì sao?
Green, of course. Always green.
Tất nhiên là màu xanh. Luôn luôn màu xanh.
The sun is yellow.
Mặt trời màu vàng.
Yellow and bright.
Vàng và sáng.
Black, white, blue, green, yellow, and red are common colors.
Màu đen, trắng, xanh, xanh lá cây, vàng và đỏ là những màu phổ biến.
Good color list.
Danh sách màu sắc tốt.

Clothing colors

I need a new shirt. What color?
Tôi cần một chiếc áo sơ mi mới. Màu gì?
Black is safe.
Màu đen là an toàn.
I have too much black. Maybe white?
Tôi có quá nhiều màu đen. Có lẽ màu trắng?
White shirts get dirty fast.
Áo sơ mi trắng dễ bị bẩn nhanh.
Blue is good.
Màu xanh thì tốt.
Yes, blue shirts always look nice.
Vâng, áo sơ mi xanh luôn trông đẹp.
Or red?
Hay màu đỏ?
Red is bold.
Màu đỏ thì nổi bật.
I'll pick the blue one.
Tôi sẽ chọn cái màu xanh.
Blue with black pants? Perfect.
Màu xanh với quần đen? Hoàn hảo.
Done. Blue shirt, black pants, white shoes.
Xong. Áo sơ mi xanh, quần đen, giày trắng.
Great colors together.
Những màu sắc tuyệt vời khi kết hợp với nhau.

Light or dark

Light blue or dark blue?
Xanh nhạt hay xanh đậm?
Light blue, please.
Xanh nhạt, làm ơn.
Light colors are nicer in summer.
Màu sáng đẹp hơn vào mùa hè.
Dark colors hide stains.
Màu tối che vết bẩn.
I prefer light colors.
Tôi thích màu sáng hơn.
Me too. Light green, light yellow, light blue.
Tôi cũng vậy. Xanh lá nhạt, vàng nhạt, xanh nhạt.
Dark red is pretty too.
Màu đỏ đậm cũng đẹp.
Yes, dark colors look formal.
Vâng, màu tối trông trang trọng.
What's your favorite, light or dark?
Màu nào bạn thích hơn, sáng hay tối?
Dark blue is my favorite color.
Màu xanh đậm là màu yêu thích của tôi.
I also like orange, pink, purple, brown, and gray.
Tôi cũng thích màu cam, màu hồng, màu tím, màu nâu và màu xám.
Nice. But light yellow is my favorite.
Hay đấy. Nhưng màu vàng nhạt là màu tôi thích nhất.

Luyện “Colors” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी