- small nhỏ
Your house is too small.
Nhà của bạn quá nhỏ.
- tall cao
Your brother is so tall.
Anh trai của bạn rất cao.
- short ngắn
She and the kid wanna take a short ride.
Cô ấy và đứa trẻ muốn đi một chuyến ngắn.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- round tròn
A round plate.
Một cái đĩa tròn.
- square hình vuông
He has a small square plate.
Anh ấy có một cái đĩa vuông nhỏ.
- shape hình dạng
What shape is this?
Đây là hình dạng gì?
- line đường
Yes. Our line is next, so hurry.
Vâng. Dòng của chúng tôi là tiếp theo, vì vậy hãy nhanh lên.
- size kích cỡ
Do you have this shirt in a different size?
Bạn có chiếc áo này với kích cỡ khác không?
- medium trung bình
I need a medium size.
Tôi cần cỡ trung bình.
- box hộp
Great, bring that box too.
Tuyệt vời, mang hộp đó đến nữa.
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- room phòng
I am in the room.
Tôi đang ở trong phòng.
- people con người
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- feet bàn chân
My feet hurt from walking through the city.
Chân tôi đau vì đi bộ qua thành phố.
- table bàn
Yes, they're somewhere on the table.
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
- plate đĩa
I need a small plate.
Tôi cần một cái đĩa nhỏ.
- pizza pizza
I love having pizza for dinner.
Tôi thích ăn pizza cho bữa tối.
- cozy ấm cúng
The small room is very cozy.
Phòng nhỏ rất ấm cúng.
- cold lạnh
It's cold today.
Hôm nay lạnh.
- easier dễ hơn
A pencil is easier to erase.
Bút chì dễ xóa hơn.
- practical thực tế
The square is practical.
Hình vuông rất thực tế.
- soft mềm
Round shapes feel soft.
Hình tròn cảm thấy mềm mại.
- pretty đẹp
It's pretty, but I'm not sure.
Nó đẹp, nhưng tôi không chắc.
- true đúng
True—the water is calm today.
Đúng - nước hôm nay yên tĩnh.
- carry mang
Great, I'll carry it down fast.
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó đi nhanh.
- stack xếp chồng
Square boxes are easy to stack.
Hộp vuông dễ xếp chồng.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.