Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Sizes and shapes

Unit 12 — Describing things · 28 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Sizes and shapes

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Big or small

That box is big.
Cái hộp đó to.
Yes, very big. Too big to carry alone.
Vâng, rất to. Quá to để mang một mình.
Want the small one?
Bạn muốn cái nhỏ không?
Sure, the small box is easier.
Chắc chắn rồi, cái hộp nhỏ dễ hơn.
What size do you need?
Bạn cần kích thước nào?
Medium size. Not too big, not too small.
Kích thước trung bình. Không quá to, không quá nhỏ.
This room is small.
Phòng này nhỏ.
Small but cozy. The big rooms feel cold.
Nhỏ nhưng ấm cúng. Những phòng lớn cảm thấy lạnh lẽo.
Big or small bag?
Túi to hay túi nhỏ?
Two small bags or one big bag?
Hai túi nhỏ hay một túi to?
One big bag. It's easier to carry one big bag.
Một túi to. Dễ mang một túi to hơn.
Okay, big bag it is.
Được rồi, túi to nhé.

Tall or short people

Your brother is so tall.
Em trai bạn cao quá.
Yes, tall like our dad.
Vâng, cao giống bố chúng tôi.
I'm pretty short next to him.
Tôi khá thấp so với anh ấy.
Short people can be strong too.
Người thấp cũng có thể mạnh mẽ.
What's tall to you?
Theo bạn, thế nào là cao?
Over six feet is tall.
Trên sáu feet là cao.
Are basketball players all tall?
Tất cả các cầu thủ bóng rổ đều cao phải không?
Most are tall, but some are short.
Hầu hết đều cao, nhưng một số thì thấp.
Tall or short, it doesn't matter.
Cao hay thấp, không quan trọng.
True. Tall and short both work.
Đúng. Cao và thấp đều được.
Is your mom tall too?
Mẹ bạn cũng cao phải không?
No, mom is short. Dad is tall.
Không, mẹ thấp. Bố cao.

Long or short things

This place has a long line.
Chỗ này có một hàng dài.
Yeah, a very long line.
Vâng, một hàng rất dài.
This line is way too long.
Hàng này quá dài.
Let's come back later. The line will be shorter.
Chúng ta quay lại sau nhé. Hàng sẽ ngắn hơn.
If we come back later, the line might still be long.
Nếu chúng ta quay lại sau, hàng có thể vẫn dài.
Yes, it might not be short.
Vâng, có thể nó sẽ không ngắn.
Look at that long table.
Nhìn cái bàn dài kia kìa.
Yeah, it has room for everyone.
Vâng, nó có chỗ cho tất cả mọi người.
Should we sit there?
Chúng ta nên ngồi ở đó không?
Yes, the long table is better for our group.
Vâng, cái bàn dài thì tốt hơn cho nhóm của chúng ta.
Good. At least we got a good table.
Tốt. Ít nhất chúng ta đã có một cái bàn tốt.
Right. Next time maybe we'll get a short line.
Đúng. Lần sau có thể chúng ta sẽ gặp một hàng ngắn.

Round or square

What shape is this?
Hình này là hình gì?
Round. A round plate.
Tròn. Một cái đĩa tròn.
And this shape?
Và hình này?
Square. A small square plate.
Vuông. Một cái đĩa vuông nhỏ.
I prefer round shapes over square shapes.
Tôi thích hình tròn hơn hình vuông.
Round shapes feel soft.
Hình tròn cảm giác mềm mại.
Square shapes are easier to stack.
Hình vuông dễ xếp chồng hơn.
True. Square is practical.
Đúng. Hình vuông thì thực tế.
Are pizzas always round?
Pizza có luôn luôn tròn không?
Most are round, but square pizzas exist.
Hầu hết là tròn, nhưng pizza vuông cũng tồn tại.
What shape is the table?
Bàn có hình gì?
Round. Big round tables seat more people.
Tròn. Bàn tròn lớn có thể ngồi nhiều người hơn.

Luyện “Sizes and shapes” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी