Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: That 1

Other · 28 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: That 1

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Looking around a market

Look at that. Do you see it?
Nhìn kìa. Bạn có thấy không?
Yes, I see it. What is it?
Vâng, tôi thấy nó. Nó là gì vậy?
That is a hat from Vietnam.
Đó là một cái nón từ Việt Nam.
Oh, I like that hat.
Ồ, tôi thích cái nón đó.
What is that on the shelf?
Cái gì trên kệ vậy?
It's a small lamp.
Đó là một cái đèn nhỏ.
I want that lamp.
Tôi muốn cái đèn đó.
It's nice. I want one too.
Nó đẹp. Tôi cũng muốn một cái.
Do you see that painting?
Bạn có thấy bức tranh đó không?
Yes, I see it. It's beautiful.
Vâng, tôi thấy nó. Nó đẹp.
I really like that painting.
Tôi thật sự thích bức tranh đó.
Me too. It's my favorite.
Tôi cũng vậy. Nó là cái tôi yêu thích nhất.

I want that one

Do you want that one?
Bạn có muốn cái đó không?
Yes, I want that blue jacket.
Vâng, tôi muốn cái áo khoác xanh đó.
What about that bag?
Còn cái túi đó thì sao?
I like it too. It's nice.
Tôi cũng thích nó. Nó đẹp.
Do you see that one on the shelf?
Bạn có thấy cái đó trên kệ không?
Yes, I see it. It's too small.
Vâng, tôi thấy nó. Nó quá nhỏ.
What about that one?
Còn cái đó thì sao?
That one's perfect.
Cái đó hoàn hảo.
I want that one. How much is it?
Tôi muốn cái đó. Giá của nó bao nhiêu?
Let me check. It's forty dollars.
Để tôi kiểm tra. Nó là bốn mươi đô la.
Okay, I want it. Can you bring it?
Được rồi, tôi muốn nó. Bạn có thể mang nó không?
Sure. I'll bring it to you.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang nó cho bạn.

Whose is that

Whose bag is that?
Cái túi đó của ai?
That bag is mine.
Cái túi đó là của tôi.
And that jacket?
Và cái áo khoác đó?
I think it's yours.
Tôi nghĩ nó là của bạn.
You're right. That is my jacket.
Bạn đúng rồi. Đó là áo khoác của tôi.
What about that book on the table?
Còn quyển sách trên bàn thì sao?
That is not mine.
Cái đó không phải của tôi.
Oh, that book is mine.
Ồ, quyển sách đó là của tôi.
What about that phone?
Còn cái điện thoại đó thì sao?
I think it's the host's.
Tôi nghĩ nó là của chủ nhà.
Okay. We have all our things.
Được rồi. Chúng ta có tất cả đồ của mình rồi.
Good. That's everything.
Tốt. Đó là tất cả.

Is that yours

Is that your phone?
Đó có phải là điện thoại của bạn không?
Yes, it's mine. Thanks.
Vâng, nó là của tôi. Cảm ơn.
Is that bag yours too?
Cái túi đó cũng là của bạn phải không?
No, it's my friend's.
Không, nó là của bạn tôi.
What about that book?
Cuốn sách đó thì sao?
That book's mine.
Cuốn sách đó là của tôi.
Do you see that jacket on the chair?
Bạn có thấy cái áo khoác trên ghế không?
Yes, it's mine too.
Vâng, nó cũng là của tôi.
You have a lot of things.
Bạn có nhiều đồ đạc.
I know. I always bring too many things.
Tôi biết. Tôi luôn mang theo quá nhiều đồ đạc.
Take that bag and that jacket with you.
Cầm cái túi đó và cái áo khoác đó đi cùng bạn.
Thanks. That helps a lot.
Cảm ơn. Điều đó giúp rất nhiều.

Luyện “That 1” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी