Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: There Place 1

Other · 36 từ · 4 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: There Place 1

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Looking out the window

Look over there. Do you see?
Nhìn qua đằng kia. Bạn có thấy không?
No, what is it?
Không, đó là cái gì?
There, by the park. A new café.
Đó, gần công viên. Một quán cà phê mới.
Oh, I see it now.
Ồ, bây giờ tôi thấy nó rồi.
I want to go there for coffee.
Tôi muốn đến đó để uống cà phê.
Let's go tomorrow.
Hãy đi vào ngày mai.
Right there, next to the café, is a bookstore.
Ngay đó, bên cạnh quán cà phê, là một hiệu sách.
I see the bookstore.
Tôi thấy hiệu sách.
We can go there after coffee.
Chúng ta có thể đến đó sau khi uống cà phê.
Yes, I like that idea.
Vâng, tôi thích ý tưởng đó.
And there, the small park.
Và đó, công viên nhỏ.
Beautiful. I want to sit there and drink my coffee.
Đẹp quá. Tôi muốn ngồi đó và uống cà phê của tôi.

Put it over there

Where should I put the table?
Tôi nên đặt cái bàn ở đâu?
Put it over there, by the window.
Đặt nó ở đằng kia, cạnh cửa sổ.
And the chairs? Right there too?
Và những cái ghế thì sao? Cũng ngay đó à?
Yes, put the chairs there as well.
Vâng, cũng đặt những cái ghế ở đó.
I see a small lamp. Should I put it there?
Tôi thấy một cái đèn nhỏ. Tôi nên đặt nó ở đó không?
Yes, put the lamp there, on the table.
Vâng, hãy đặt cái đèn ở đó, trên bàn.
What about my bag?
Còn cái túi của tôi thì sao?
You can put it right there, in the corner.
Bạn có thể đặt nó ngay đó, ở trong góc.
Should I put the books there too?
Tôi có nên đặt những quyển sách ở đó nữa không?
No, put the books on the shelf
Không, đặt những quyển sách lên kệ.
Right, I see the shelf.
Đúng rồi, tôi thấy cái kệ.
Good. Put them on the shelf, please.
Tốt. Đặt chúng lên kệ, làm ơn.

Lets go there

Where do you want to go today?
Hôm nay bạn muốn đi đâu?
Let's go to the park.
Chúng ta hãy đi đến công viên.
Can we walk there?
Chúng ta có thể đi bộ đến đó không?
Yes, we can walk there in ten minutes.
Vâng, chúng ta có thể đi bộ đến đó trong mười phút.
What about the café? Should we go there first?
Quán cà phê thì sao? Chúng ta nên đi đến đó trước không?
Sure, let's go there for breakfast.
Chắc chắn rồi, chúng ta hãy đi đến đó để ăn sáng.
Is the café near the park?
Quán cà phê gần công viên không?
Yes, it's right there.
Vâng, nó ở ngay đó.
Perfect. Let's go there now.
Hoàn hảo. Chúng ta hãy đi đến đó ngay bây giờ.
Okay. I hope they have good coffee.
Được rồi. Tôi hy vọng họ có cà phê ngon.
After, we can go to the bookstore.
Sau đó, chúng ta có thể đi đến hiệu sách.
I want to go there too.
Tôi cũng muốn đi đến đó.

Looking at the view

Look out there. Do you see the lake?
Nhìn ra kia. Bạn có thấy cái hồ không?
Yes, I see it. It's beautiful.
Vâng, tôi thấy nó. Nó đẹp.
And there, on the hill?
Và kia, trên đồi?
I see a small house.
Tôi thấy một ngôi nhà nhỏ.
Right there, by the trees?
Ngay kia, cạnh những cái cây?
Yes, right there.
Vâng, ngay đó.
Who lives there?
Ai sống ở đó?
I think a family lives there.
Tôi nghĩ một gia đình sống ở đó.
Let's go there one day.
Hãy đi đến đó một ngày nào đó.
Sure, we can walk there next week.
Chắc chắn rồi, chúng ta có thể đi bộ đến đó vào tuần tới.
I want to see the lake from there.
Tôi muốn nhìn cái hồ từ đó.
The view from there is great.
Khung cảnh từ đó thật tuyệt.

Luyện “There Place 1” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी