Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 4-2

Other · 16 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 4-2

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

The old man

Who is the old man?
Ông già đó là ai?
He's my friend. Do you want to meet him?
Anh ấy là bạn của tôi. Bạn có muốn gặp anh ấy không?
Sorry, I don't have time now.
Xin lỗi, bây giờ tôi không có thời gian.
That's fine. Maybe another day.
Không sao đâu. Có lẽ để hôm khác.
Yes, that would be good.
Ừ, vậy cũng được.
Great, I'll tell him.
Tuyệt, tôi sẽ nói với anh ấy.

Finding the way

Sorry, which way do I go?
Xin lỗi, tôi nên đi đường nào?
You have to go this way.
Bạn phải đi đường này.
Thanks, I understand now.
Cảm ơn, giờ tôi hiểu rồi.
No problem. Be careful.
Không có gì đâu. Cẩn thận nhé.
I will, thanks again.
Tôi sẽ làm vậy, cảm ơn nhiều nhé.
You're welcome!
Không có chi!

Have to leave

I have to leave now.
Bây giờ tôi phải đi rồi.
Sorry to hear that. Where to?
Rất tiếc khi nghe vậy. Bạn đi đâu?
To see an old friend.
Đi thăm một người bạn cũ.
Nice. Have a good time!
Hay đấy. Chúc bạn vui vẻ!
Thank you, see you soon.
Cảm ơn, hẹn gặp lại sớm nhé.
See you!
Hẹn gặp lại!

Best way to do it

What's the best way to do it?
Cách tốt nhất để làm điều đó là gì?
You have to be careful.
Bạn phải cẩn thận.
Sorry, I'm new at this.
Xin lỗi, tôi mới bắt đầu làm việc này.
It's okay, I'll show you now.
Không sao đâu, tôi sẽ chỉ bạn ngay bây giờ.
Thank you, you're very kind.
Cảm ơn, bạn rất tốt bụng.
Glad to help!
Rất vui được giúp bạn!

Talking to an old man

Do you have time now?
Bây giờ bạn có thời gian không?
Yes, what's the problem?
Vâng, có chuyện gì vậy?
An old man needs help.
Một ông lão cần được giúp đỡ.
Sorry, where is he?
Xin lỗi, ông ấy ở đâu?
This way, come with me.
Đi lối này, đi với tôi.
Okay, let's go.
Được rồi, đi thôi.

Sorry i have no time

Sorry, I have no time now.
Xin lỗi, bây giờ tôi không có thời gian.
That's fine. Can you meet tomorrow?
Không sao. Ngày mai gặp được không?
Yes, that would be better.
Ừ, như vậy tốt hơn đấy.
Good, see you then.
Tốt, gặp bạn sau nhé.
Thanks for understanding.
Cảm ơn vì đã hiểu.
No problem at all.
Không có vấn đề gì đâu.

Luyện “Unit 4-2” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी