Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 1

Top 1000 Words · 20 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 1

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Morning greeting

Good morning!
Chào buổi sáng!
Hi! How are you this morning?
Chào! Sáng nay bạn thế nào?
I'm fine, thanks. How about you?
Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
Very well, thank you.
Rất tốt, cảm ơn.
Great. Are you ready to go?
Tuyệt. Bạn sẵn sàng đi chưa?
Yes, let's go.
Ừ, đi thôi.

Meeting in afternoon

Hey, good afternoon.
Chào, buổi chiều tốt lành.
Good afternoon! How was your day?
Chào buổi chiều! Hôm nay của bạn thế nào?
It was good. How was yours?
Tốt lắm. Còn bạn thì sao?
Fine, thanks for asking.
Tốt, cảm ơn bạn đã hỏi.
What are you doing now?
Bây giờ bạn đang làm gì?
I have work to do. See you later!
Tôi có việc phải làm. Gặp lại sau nhé!

Saying hello

Hello, how are you?
Chào, bạn khỏe không?
Hey! I'm very well, thank you.
Chào! Tôi rất khỏe, cảm ơn.
Nice to hear that. It's a good day.
Nghe vậy mừng quá. Hôm nay thời tiết đẹp.
Yes, it's very nice today.
Vâng, hôm nay rất đẹp.
See you tomorrow then?
Vậy mai gặp nhé?
Yes, see you tomorrow.
Ừ, gặp bạn ngày mai nhé.

Good evening talk

Good evening!
Chào buổi tối!
Hi, good evening. How was your day?
Chào, buổi tối tốt lành. Ngày hôm nay của bạn thế nào?
It was fine. How about yours?
Ổn, còn bạn thì sao?
Very good, thanks.
Rất tốt, cảm ơn.
Great, see you tomorrow morning?
Tuyệt, mai sáng gặp nhé?
Yes, have a good night.
Ừ, chúc ngủ ngon.

Short greeting

Hey!
Chào!
Hi, how are you?
Chào, bạn thế nào rồi?
I'm good. And you?
Tôi khỏe. Còn bạn thì sao?
Doing very well.
Rất tốt.
Nice. Let's talk tomorrow.
Tốt rồi. Mai mình nói chuyện nhé.
Sounds good. See you then.
Nghe hay đấy. Hẹn gặp lại nhé.

Afternoon plan

Good afternoon!
Chào buổi chiều!
Hello, how are you?
Chào, bạn khỏe không?
I'm fine. Do you have plans?
Mình ổn. Bạn có kế hoạch gì chưa?
Yes, let's meet in the evening.
Ừ, tối gặp nhé.
Great, see you then!
Tuyệt, gặp bạn sau nhé!
See you this evening.
Hẹn gặp tối nay.

Luyện “Unit 1” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी