Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 10

Top 1000 Words · 30 từ · 7 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 10

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Thinking about the girl

Who's that girl over there?
Cô gái đằng kia là ai vậy?
That's my friend, Sarah.
Đó là bạn của tôi, Sarah.
She's got the same shirt as you.
Cô ấy có cái áo giống bạn.
You're right, we got it together.
Bạn nói đúng, bọn mình mua cùng nhau đấy.
I can't get her out of my mind.
Tôi không thể ngừng nghĩ về cô ấy.
Then let's go say hi.
Vậy thì hãy cùng tới chào cô ấy đi.

Your friend over there

Is your friend waiting there?
Bạn của bạn đang đợi ở đó phải không?
Yes, the girl with the blue dress.
Vâng, cô gái mặc váy xanh.
I got the same dress for my sister.
Tôi đã mua cái váy giống hệt cho chị gái tôi.
Really? Great minds think alike.
Thật sao? Anh tài thường nghĩ giống nhau mà.
That's exactly what crossed my mind.
Đó chính xác là điều tôi đã nghĩ đến.
Well, let's go say hi.
Được rồi, chúng ta cùng đi chào họ nhé.

Cant forget that girl

I can't stop thinking about that girl.
Tôi không thể ngừng nghĩ về cô gái đó.
Which girl is on your mind?
Cô gái nào mà {bạn} đang nghĩ đến?
The one standing over there.
Cô gái đứng đằng kia.
Oh, I got the same feeling.
Ồ, tôi cũng có cảm giác giống vậy.
Glad it's not just my mind playing tricks.
Rất vui khi biết không chỉ mình tôi bị ảo giác.
No, she's very memorable.
Không, cô ấy rất đáng nhớ.

Same girl same mindset

Did you notice the girl there?
Bạn có để ý đến cô gái kia không?
Yes, she's been on my mind all day.
Có, tôi đã nghĩ về cô ấy cả ngày nay.
I've got the same feeling.
Tôi cũng cảm thấy như vậy.
Maybe we should talk to her.
Có lẽ chúng ta nên nói chuyện với cô ấy.
You're right, let's go now.
Bạn nói đúng, đi ngay thôi.
Good idea, follow me.
Ý kiến hay đấy, đi theo tôi.

Checking your girl

Where is your girl?
Con gái bạn đâu rồi?
She's out with her friends.
Cô ấy ra ngoài với bạn bè của cô ấy.
They got here at the same time?
Họ đến đây cùng lúc à?
Yes, they always come together.
Vâng, họ luôn đến cùng nhau.
Good to know, I was worried.
Biết vậy thì tốt, tôi đã lo lắng.
No need, they're fine.
Không cần lo, họ ổn mà.

Same idea same girl

Do you have the same girl in mind?
Bạn cũng đang nghĩ về cô gái đó à?
Yes, the one over there?
Đúng rồi, cô ấy ở đằng kia phải không?
Exactly, she's got my attention.
Chính xác, cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.
Mine too, what should we do?
Tôi cũng thấy vậy, chúng ta nên làm gì bây giờ?
Let's just go talk to her.
Chúng ta cứ đi nói chuyện với cô ấy đi.
Good idea, let's go now.
Ý kiến hay, chúng ta đi ngay bây giờ đi.

Getting out of here

I've got to get out of here.
Tôi phải ra khỏi đây.
Why? Is something wrong?
Tại sao? Có chuyện gì không?
No, I just want to go home.
Không, tôi chỉ muốn về nhà.
Of course, we've been here a long time.
Tất nhiên rồi, chúng ta đã ở đây lâu rồi.
I've got other things to do.
Tôi có việc khác phải làm.
I know how you feel.
Tôi hiểu cảm giác của bạn.
I'm sorry, I have a lot on my mind.
Xin lỗi, tôi đang có nhiều điều phải suy nghĩ.
It's ok, I don't mind.
Không sao đâu, tôi không phiền đâu.

Luyện “Unit 10” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी