Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 15

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 15

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Wife ready to go

Is your wife ready to go?
Vợ của bạn đã sẵn sàng đi chưa?
She would be ready, but she's very tired.
Cô ấy sẽ sẵn sàng, nhưng cô ấy rất mệt.
Then we can wait a little.
Vậy chúng ta có thể đợi một chút.
Yes, that's a good idea.
Vâng, đó là một ý hay.
Tell me when she's ready.
Cho tôi biết khi nào cô ấy sẵn sàng.
I will let you know.
Tôi sẽ cho bạn biết.
Great, thanks.
Tuyệt, cảm ơn.
You're welcome.
Không có gì.

Plant looks dead

Look, the plant is dead.
Nhìn này, cây chết rồi.
But its leaves are very green.
Nhưng lá của nó rất xanh.
Are you sure it's not dead?
Bạn có chắc là nó không chết không?
Yes, I think it's fine.
Vâng, tôi nghĩ nó ổn.
Then it would need water.
Vậy thì nó cần nước.
Yes, it's ready for some water now.
Vâng, bây giờ cây đã sẵn sàng để tưới nước rồi.
Good, I'll water it.
Tốt, tôi sẽ tưới nước cho cây.
Thanks, that would help a lot.
Cảm ơn, điều đó sẽ giúp ích rất nhiều.

Would you like to come

Would you like to come to my house?
Bạn có muốn đến nhà tôi không?
I would, but my wife has work.
Tôi muốn lắm, nhưng vợ tôi bận đi làm.
Maybe tomorrow then?
Vậy có thể ngày mai thì sao?
Yes, tomorrow would be very good.
Vâng, ngày mai sẽ rất tốt.
Great, I'll get things ready.
Tốt quá, tôi sẽ chuẩn bị sẵn sàng.
Thanks, we look forward to it.
Cảm ơn, chúng tôi rất mong chờ điều đó.

Its very cold today

It's very cold today.
Hôm nay trời rất lạnh.
Yes, but I'm ready for it.
Vâng, nhưng tôi đã sẵn sàng cho nó rồi.
Would your wife like a coat?
Vợ của bạn có muốn một chiếc áo khoác không?
Yes, she would. It's color is nice.
Có, cô ấy muốn chứ. Màu sắc của nó đẹp.
Good, she won't be cold then.
Tốt, vậy thì cô ấy sẽ không bị lạnh.
Thanks, that's very kind.
Cảm ơn, bạn thật tốt bụng.
You're welcome.
Không có gì.
See you soon.
Hẹn gặp lại bạn sớm.

Ready but cant go

Are you ready to go?
Bạn đã sẵn sàng đi chưa?
Yes, but my wife isn't ready.
Vâng, nhưng vợ tôi chưa sẵn sàng.
How much time would she need?
Cô ấy cần bao lâu nữa?
Not very long, maybe one minute.
Không lâu lắm, có lẽ chỉ một phút thôi.
Good, I'll wait outside.
Tốt, tôi sẽ đợi bên ngoài.
Its cold outside, come back in.
Ngoài trời lạnh, vào trong đi.
It's fine, I'll wait here.
Không sao đâu, tôi sẽ đợi ở đây.
Okay, we will hurry.
Được rồi, chúng tôi sẽ nhanh lên.

But he looks very tired

He looks very tired.
Trông anh ấy rất mệt.
Yes, but he would never say it.
Vâng, nhưng anh ấy sẽ không bao giờ nói ra.
Would he like some help?
Anh ấy có muốn được giúp không?
I think he would.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ thích.
Then let's go help him.
Vậy thì chúng ta hãy đi giúp anh ấy.
Good idea, I'm ready to help.
Ý kiến hay, tôi sẵn sàng giúp đỡ.
Great, let's go now.
Tuyệt, đi thôi.
Right behind you.
Ngay sau bạn.

Luyện “Unit 15” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी